nhà cái FCB8
nhà cái FCB8

Sổ kết quả - Sổ kết quả miền Bắc 30 ngày

Sổ kết quả chủ nhật

ngày

Sổ kết quả Miền Nam chủ nhật – Tổng hợp kết quả xổ số ngày CN hàng tuần

Chủ nhật ngày 17-01-2021

Đà Lạt
ĐL1K3
Kiên Giang
1K3
Tiền Giang
TG-C1
G8
79
26
16
G7
932
080
322
G6
8833
8476
7197
5810
6451
8553
9969
3911
4114
G5
0987
3387
7280
G4
27563
10811
63974
25821
82905
78904
71558
42439
77273
45530
41808
61692
27732
09767
76932
44016
31386
84419
12864
04408
41985
G3
33347
71549
31117
99654
81013
25109
G2
28520
14929
17074
G1
50019
14207
78646
DB
149641
763087
468007
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 04, 05 07, 08 07, 08, 09
1 11, 19 10, 17 11, 13, 14, 16, 16, 19
2 20, 21 26, 29 22
3 32, 33 30, 32, 39 32
4 41, 47, 49 46
5 58 51, 53, 54
6 63 67 64, 69
7 74, 76, 79 73 74
8 87 80, 87, 87 80, 85, 86
9 97 92

Chủ nhật ngày 10-01-2021

Đà Lạt
ĐL1K2
Kiên Giang
1K2
Tiền Giang
TG-B1
G8
38
44
97
G7
358
741
388
G6
6766
1443
7990
3914
6841
3648
5208
6336
1291
G5
2023
0930
5383
G4
16953
20553
16134
67899
93172
81250
67869
45814
69385
52121
31220
96543
78640
99267
39454
55668
47992
89336
02624
32929
93414
G3
22989
78591
21223
91180
08753
94426
G2
65255
36616
58161
G1
17682
06105
82472
DB
037613
661092
263301
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 05 01, 08
1 13 14, 14, 16 14
2 23 20, 21, 23 24, 26, 29
3 34, 38 30 36, 36
4 43 40, 41, 41, 43, 44, 48
5 50, 53, 53, 55, 58 53, 54
6 66, 69 67 61, 68
7 72 72
8 82, 89 80, 85 83, 88
9 90, 91, 99 92 91, 92, 97

Chủ nhật ngày 03-01-2021

Đà Lạt
ĐL1K1
Kiên Giang
1K1
Tiền Giang
TG-A1
G8
95
76
97
G7
948
852
794
G6
0063
9264
9761
4224
5358
5571
3721
6645
0810
G5
0856
8440
5129
G4
43110
91817
43728
42486
71125
63824
89560
33674
41793
69079
41066
98513
67873
49480
02945
11014
73738
64170
40910
61750
41659
G3
55980
64832
98788
36481
91080
69230
G2
05186
23413
74754
G1
36981
53732
30332
DB
625746
366980
025197
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0
1 10, 17 13, 13 10, 10, 14
2 24, 25, 28 24 21, 29
3 32 32 30, 32, 38
4 46, 48 40 45, 45
5 56 52, 58 50, 54, 59
6 60, 61, 63, 64 66
7 71, 73, 74, 76, 79 70
8 80, 81, 86, 86 80, 80, 81, 88 80
9 95 93 94, 97, 97

Chủ nhật ngày 27-12-2020

Đà Lạt
ĐL12K4
Kiên Giang
12K4
Tiền Giang
TG-D12
G8
65
74
57
G7
828
116
156
G6
0016
5142
4427
9578
2920
2898
0049
2166
3230
G5
5938
4468
3568
G4
36367
13671
96713
36100
36183
17630
90218
53246
48285
00887
61927
49393
08151
72901
29107
49925
62444
59327
25868
69403
88248
G3
65823
03001
70793
89569
87098
00043
G2
06774
87659
04944
G1
41822
42416
56042
DB
601438
885252
055833
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 00, 01 01 03, 07
1 13, 16, 18 16, 16
2 22, 23, 27, 28 20, 27 25, 27
3 30, 38, 38 30, 33
4 42 46 42, 43, 44, 44, 48, 49
5 51, 52, 59 56, 57
6 65, 67 68, 69 66, 68, 68
7 71, 74 74, 78
8 83 85, 87
9 93, 93, 98 98

Chủ nhật ngày 20-12-2020

Đà Lạt
ĐL12K3
Kiên Giang
12K3
Tiền Giang
TG-C12
G8
03
99
51
G7
820
387
888
G6
6046
3373
9775
5262
3998
2293
8630
0659
4321
G5
4805
4677
9573
G4
49526
39633
40635
65958
37676
93687
03970
82305
71967
05515
32694
67116
11079
46072
09272
28688
56461
68029
16104
70372
26287
G3
35773
40785
21620
63206
96774
01813
G2
99242
90677
47277
G1
74628
17063
90612
DB
344270
287825
394902
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 03, 05 05, 06 02, 04
1 15, 16 12, 13
2 20, 26, 28 20, 25 21, 29
3 33, 35 30
4 42, 46
5 58 51, 59
6 62, 63, 67 61
7 70, 70, 73, 73, 75, 76 72, 77, 77, 79 72, 72, 73, 74, 77
8 85, 87 87 87, 88, 88
9 93, 94, 98, 99

Chủ nhật ngày 13-12-2020

Đà Lạt
ĐL12K2
Kiên Giang
12K2
Tiền Giang
TG-B12
G8
11
58
95
G7
438
056
054
G6
0188
8212
6106
2846
6812
4044
1986
8238
7278
G5
2569
2660
6478
G4
43572
62398
19660
52431
93219
27671
35084
82298
12479
62693
31190
80406
89737
59315
34391
17020
01599
42766
37201
71459
78272
G3
90534
39093
70048
20088
33770
51600
G2
67532
26554
85350
G1
68583
68293
25349
DB
351947
899104
737529
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 06 04, 06 00, 01
1 11, 12, 19 12, 15
2 20, 29
3 31, 32, 34, 38 37 38
4 47 44, 46, 48 49
5 54, 56, 58 50, 54, 59
6 60, 69 60 66
7 71, 72 79 70, 72, 78, 78
8 83, 84, 88 88 86
9 93, 98 90, 93, 93, 98 91, 95, 99

Chủ nhật ngày 06-12-2020

Đà Lạt
ĐL12K1
Kiên Giang
12K1
Tiền Giang
TG-A12
G8
70
45
85
G7
437
993
719
G6
8248
1482
0187
0269
0187
6560
6627
0542
1373
G5
1882
7500
7325
G4
42873
10676
49701
10735
75066
59937
99655
91060
22587
27632
33970
87068
75053
95159
43741
33277
65960
58498
34342
43850
46413
G3
71289
13860
12050
03026
47690
35390
G2
47113
48265
57105
G1
77793
34411
73843
DB
860930
340364
865890
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 01 00 05
1 13 11 13, 19
2 26 25, 27
3 30, 35, 37, 37 32
4 48 45 41, 42, 42, 43
5 55 50, 53, 59 50
6 60, 66 60, 60, 64, 65, 68, 69 60
7 70, 73, 76 70 73, 77
8 82, 82, 87, 89 87, 87 85
9 93 93 90, 90, 90, 98

Chủ nhật ngày 29-11-2020

Đà Lạt
ĐL11K5
Kiên Giang
11K5
Tiền Giang
TG-E11
G8
74
93
71
G7
710
655
692
G6
1610
0392
7806
5821
7389
5933
5153
3418
5147
G5
6766
4427
4245
G4
91366
97041
06932
18603
78284
03787
24352
18246
60393
14993
88281
91354
55679
15678
28637
95054
32466
88488
78163
03262
11087
G3
17074
12546
89838
52462
22106
41984
G2
29113
28339
02738
G1
45047
14264
90093
DB
600770
307023
044718
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 03, 06 06
1 10, 10, 13 18, 18
2 21, 23, 27
3 32 33, 38, 39 37, 38
4 41, 46, 47 46 45, 47
5 52 54, 55 53, 54
6 66, 66 62, 64 62, 63, 66
7 70, 74, 74 78, 79 71
8 84, 87 81, 89 84, 87, 88
9 92 93, 93, 93 92, 93

Chủ nhật ngày 22-11-2020

Đà Lạt
ĐL11K4
Kiên Giang
11K4
Tiền Giang
TG-D11
G8
68
12
00
G7
589
177
050
G6
2527
3842
1857
5165
7816
0911
4961
4526
6766
G5
3815
0094
6632
G4
94518
97061
18004
28444
90348
21003
67412
35781
76399
22858
49020
00168
34577
55360
03314
06778
14440
88022
46195
47144
93966
G3
61736
08355
97987
16282
00457
90938
G2
14812
91549
20341
G1
03523
12266
63698
DB
121246
084616
111772
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 03, 04 00
1 12, 12, 15, 18 11, 12, 16, 16 14
2 23, 27 20 22, 26
3 36 32, 38
4 42, 44, 46, 48 49 40, 41, 44
5 55, 57 58 50, 57
6 61, 68 60, 65, 66, 68 61, 66, 66
7 77, 77 72, 78
8 89 81, 82, 87
9 94, 99 95, 98

Chủ nhật ngày 15-11-2020

Đà Lạt
ĐL11K3
Kiên Giang
11K3
Tiền Giang
TG-C11
G8
62
35
11
G7
712
602
966
G6
6523
5178
0184
0223
3983
0907
9591
8093
9489
G5
0375
0334
3710
G4
57529
22623
25995
53821
97721
17658
99688
30198
17136
36170
95456
22110
96440
08150
32228
40923
53305
32788
98014
31178
83377
G3
26464
15077
88421
23016
61176
72314
G2
39531
96835
66012
G1
12490
65209
90567
DB
254492
754876
992481
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02, 07, 09 05
1 12 10, 16 10, 11, 12, 14, 14
2 21, 21, 23, 23, 29 21, 23 23, 28
3 31 34, 35, 35, 36
4 40
5 58 50, 56
6 62, 64 66, 67
7 75, 77, 78 70, 76 76, 77, 78
8 84, 88 83 81, 88, 89
9 90, 92, 95 98 91, 93

Chủ nhật ngày 08-11-2020

Đà Lạt
ĐL11K2
Kiên Giang
11K2
Tiền Giang
TG-B11
G8
15
16
96
G7
116
509
927
G6
3013
6634
3651
4684
0604
1864
9528
9155
0333
G5
1629
7986
6721
G4
32515
80721
04471
96795
87169
76472
30934
73045
87568
05744
29349
18851
60999
37099
58512
82533
92811
70117
76768
21383
88094
G3
12707
94648
63218
17945
76474
97788
G2
19723
36767
72992
G1
23623
83976
28084
DB
500167
389547
844662
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 07 04, 09
1 13, 15, 15, 16 16, 18 11, 12, 17
2 21, 23, 23, 29 21, 27, 28
3 34, 34 33, 33
4 48 44, 45, 45, 47, 49
5 51 51 55
6 67, 69 64, 67, 68 62, 68
7 71, 72 76 74
8 84, 86 83, 84, 88
9 95 99, 99 92, 94, 96

Chủ nhật ngày 01-11-2020

Đà Lạt
ĐL11K1
Kiên Giang
11K1
Tiền Giang
TG-A11
G8
90
54
29
G7
334
194
748
G6
8126
4135
4632
1027
7869
9557
0127
8158
9247
G5
6271
6246
5545
G4
59172
41050
06677
47481
99340
90026
62009
40038
74012
22111
55407
31241
18704
06755
59336
03365
22620
71140
65296
49713
56844
G3
97836
28720
83330
31238
28928
77892
G2
38119
77223
48241
G1
30357
61236
88378
DB
965863
962273
468650
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 09 04, 07
1 19 11, 12 13
2 20, 26, 26 23, 27 20, 27, 28, 29
3 32, 34, 35, 36 30, 36, 38, 38 36
4 40 41, 46 40, 41, 44, 45, 47, 48
5 50, 57 54, 55, 57 50, 58
6 63 69 65
7 71, 72, 77 73 78
8 81
9 90 94 92, 96

Chủ nhật ngày 25-10-2020

Đà Lạt
ĐL10K4
Kiên Giang
10K4
Tiền Giang
TG-D10
G8
12
65
36
G7
837
493
707
G6
5888
0383
0043
7341
6335
6033
5780
1471
4073
G5
0981
1107
2082
G4
25567
87836
90567
11039
91213
60724
91474
90358
13084
51590
94767
15759
31232
69203
01660
16196
48321
58272
55989
49088
73327
G3
11278
51285
68411
46222
41885
92792
G2
24708
62313
30459
G1
39418
58234
99056
DB
434979
032941
658553
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 08 03, 07 07
1 12, 13, 18 11, 13
2 24 22 21, 27
3 36, 37, 39 32, 33, 34, 35 36
4 43 41, 41
5 58, 59 53, 56, 59
6 67, 67 65, 67 60
7 74, 78, 79 71, 72, 73
8 81, 83, 85, 88 84 80, 82, 85, 88, 89
9 90, 93 92, 96

Chủ nhật ngày 18-10-2020

Đà Lạt
ĐL10K3
Kiên Giang
10K3
Tiền Giang
TG-C10
G8
02
69
79
G7
163
456
865
G6
2133
0147
8432
8495
5012
7454
2421
4696
8899
G5
3363
8270
7478
G4
34677
11597
16331
04365
60426
89847
95937
38401
83482
99741
30756
97044
57058
25394
91321
95460
39434
18139
61612
75986
06791
G3
17554
19237
73283
14339
58025
00685
G2
95250
70711
85070
G1
48084
27817
07871
DB
373457
111398
680848
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02 01
1 11, 12, 17 12
2 26 21, 21, 25
3 31, 32, 33, 37, 37 39 34, 39
4 47, 47 41, 44 48
5 50, 54, 57 54, 56, 56, 58
6 63, 63, 65 69 60, 65
7 77 70 70, 71, 78, 79
8 84 82, 83 85, 86
9 97 94, 95, 98 91, 96, 99

Chủ nhật ngày 11-10-2020

Đà Lạt
ĐL10K2
Kiên Giang
10K2
Tiền Giang
TG-B10
G8
93
42
18
G7
669
383
336
G6
8851
4104
7586
8130
0036
9841
1385
3300
8918
G5
8865
5347
0856
G4
30202
91807
72425
51522
45554
51380
73363
75601
07253
80925
32962
00881
51171
13025
81717
86293
15592
75985
93857
52829
28255
G3
78359
71515
28287
18513
89986
50173
G2
32813
55002
60219
G1
64460
69263
37871
DB
546888
770260
212249
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02, 04, 07 01, 02 00
1 13, 15 13 17, 18, 18, 19
2 22, 25 25, 25 29
3 30, 36 36
4 41, 42, 47 49
5 51, 54, 59 53 55, 56, 57
6 60, 63, 65, 69 60, 62, 63
7 71 71, 73
8 80, 86, 88 81, 83, 87 85, 85, 86
9 93 92, 93

Chủ nhật ngày 04-10-2020

Đà Lạt
ĐL10K1
Kiên Giang
10K1
Tiền Giang
TG-A10
G8
13
02
06
G7
468
192
756
G6
1265
0430
3548
9658
6333
1794
8728
9205
1324
G5
1536
4179
8502
G4
19755
28072
32454
44586
33285
14458
17170
79462
01843
71282
02790
67243
81877
67298
87522
12063
00082
71206
58833
57471
55440
G3
32244
61188
44688
73495
83881
31332
G2
02592
26774
91428
G1
39768
02008
66166
DB
918223
520321
395807
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02, 08 02, 05, 06, 06, 07
1 13
2 23 21 22, 24, 28, 28
3 30, 36 33 32, 33
4 44, 48 43, 43 40
5 54, 55, 58 58 56
6 65, 68, 68 62 63, 66
7 70, 72 74, 77, 79 71
8 85, 86, 88 82, 88 81, 82
9 92 90, 92, 94, 95, 98

Chủ nhật ngày 27-09-2020

Đà Lạt
ĐL9K4
Kiên Giang
9K4
Tiền Giang
TG-D9
G8
13
69
51
G7
403
950
475
G6
0694
4763
6406
9760
8726
4241
5879
4561
9281
G5
1810
1168
8953
G4
14757
62947
38921
75480
12754
96621
19176
69940
27607
69560
09349
41938
84674
93137
15316
50340
72950
37484
45204
98732
40521
G3
37995
85944
42670
93231
84643
82237
G2
86907
42434
78479
G1
25588
07687
71534
DB
239213
507357
902193
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 03, 06, 07 07 04
1 10, 13, 13 16
2 21, 21 26 21
3 31, 34, 37, 38 32, 34, 37
4 44, 47 40, 41, 49 40, 43
5 54, 57 50, 57 50, 51, 53
6 63 60, 60, 68, 69 61
7 76 70, 74 75, 79, 79
8 80, 88 87 81, 84
9 94, 95 93

Chủ nhật ngày 20-09-2020

Đà Lạt
ĐL9K3
Kiên Giang
9K3
Tiền Giang
TG-BC9
G8
20
97
02
G7
117
006
795
G6
4754
4672
3423
9645
2431
1019
6725
9395
4702
G5
1412
6773
5212
G4
46083
62237
59355
69196
87407
79132
83255
80403
62023
60267
67615
56699
12725
60614
96019
15488
47850
11511
68213
30183
28780
G3
66566
12607
23231
94622
20841
12471
G2
02167
32696
06069
G1
12958
70147
29495
DB
938429
158362
359693
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 07, 07 03, 06 02, 02
1 12, 17 14, 15, 19 11, 12, 13, 19
2 20, 23, 29 22, 23, 25 25
3 32, 37 31, 31
4 45, 47 41
5 54, 55, 55, 58 50
6 66, 67 62, 67 69
7 72 73 71
8 83 80, 83, 88
9 96 96, 97, 99 93, 95, 95, 95

Chủ nhật ngày 13-09-2020

Đà Lạt
ĐL9K2
Kiên Giang
9K2
Tiền Giang
TG-B9
G8
80
33
20
G7
371
119
068
G6
2706
9413
9113
8557
3771
1486
7817
7844
0689
G5
5747
4230
8204
G4
73076
73279
32528
12951
96785
46764
58306
50058
10376
58300
72880
76782
06293
13222
52311
68662
98849
66056
84727
94575
37818
G3
23102
18274
92363
08771
74980
93853
G2
32252
13407
23594
G1
68940
57372
44668
DB
022281
964068
080331
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02, 06, 06 00, 07 04
1 13, 13 19 11, 17, 18
2 28 22 20, 27
3 30, 33 31
4 40, 47 44, 49
5 51, 52 57, 58 53, 56
6 64 63, 68 62, 68, 68
7 71, 74, 76, 79 71, 71, 72, 76 75
8 80, 81, 85 80, 82, 86 80, 89
9 93 94

Chủ nhật ngày 06-09-2020

Đà Lạt
ĐL9K1
Kiên Giang
9K1
Tiền Giang
TG-A9
G8
87
63
50
G7
530
004
855
G6
5747
8459
2062
5775
7159
3292
0104
1271
7666
G5
1878
2415
8117
G4
41148
96761
58053
11322
31873
35543
81795
04925
20949
37939
15956
30294
89310
49182
77159
22595
16590
11821
20528
02524
11206
G3
77940
50465
73815
76682
08643
90865
G2
36503
41176
35497
G1
96933
93506
42177
DB
654568
547159
707270
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 03 04, 06 04, 06
1 10, 15, 15 17
2 22 25 21, 24, 28
3 30, 33 39
4 40, 43, 47, 48 49 43
5 53, 59 56, 59, 59 50, 55, 59
6 61, 62, 65, 68 63 65, 66
7 73, 78 75, 76 70, 71, 77
8 87 82, 82
9 95 92, 94 90, 95, 97

Chủ nhật ngày 30-08-2020

Đà Lạt
ĐL8K5
Kiên Giang
8K5
Tiền Giang
TG-E8
G8
95
10
75
G7
221
137
532
G6
1709
0399
3465
6666
1363
3334
9382
1942
7510
G5
9610
7450
8953
G4
40873
94866
85249
54319
50558
49618
19345
33894
53744
11588
66602
04636
84814
86075
58183
84738
40403
70015
97533
86387
89523
G3
32462
43774
64392
58356
87985
14016
G2
08454
19551
67617
G1
08905
08172
97327
DB
955366
361752
130708
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 05, 09 02 03, 08
1 10, 18, 19 10, 14 10, 15, 16, 17
2 21 23, 27
3 34, 36, 37 32, 33, 38
4 45, 49 44 42
5 54, 58 50, 51, 52, 56 53
6 62, 65, 66, 66 63, 66
7 73, 74 72, 75 75
8 88 82, 83, 85, 87
9 95, 99 92, 94

Chủ nhật ngày 23-08-2020

Đà Lạt
ĐL8K4
Kiên Giang
8K4
Tiền Giang
TG-D8
G8
52
39
07
G7
878
898
936
G6
8344
6819
8069
9944
9467
2899
8700
5489
0949
G5
9056
0957
1221
G4
31893
24258
61301
27782
46492
11996
79314
75229
46288
05331
95050
86358
66774
78864
98660
67405
31322
89913
24496
34659
05561
G3
99637
33696
46808
10069
24328
51358
G2
92358
49102
26683
G1
46211
07205
17656
DB
795680
559445
791014
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 01 02, 05, 08 00, 05, 07
1 11, 14, 19 13, 14
2 29 21, 22, 28
3 37 31, 39 36
4 44 44, 45 49
5 52, 56, 58, 58 50, 57, 58 56, 58, 59
6 69 64, 67, 69 60, 61
7 78 74
8 80, 82 88 83, 89
9 92, 93, 96, 96 98, 99 96

Chủ nhật ngày 16-08-2020

Đà Lạt
ĐL8K3
Kiên Giang
8K3
Tiền Giang
TG-C8
G8
12
44
05
G7
658
388
432
G6
1510
3043
2755
8018
3277
4157
7911
9880
3664
G5
5005
1361
9479
G4
93202
14739
71322
91439
99743
42185
46615
84978
55634
37990
06187
35981
54555
11790
62258
40354
49427
51025
09977
61374
74782
G3
72552
87704
25773
17703
32620
26489
G2
60004
59595
28264
G1
56262
87060
15173
DB
208692
411694
968613
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02, 04, 04, 05 03 05
1 10, 12, 15 18 11, 13
2 22 20, 25, 27
3 39, 39 34 32
4 43, 43 44
5 52, 55, 58 55, 57 54, 58
6 62 60, 61 64, 64
7 73, 77, 78 73, 74, 77, 79
8 85 81, 87, 88 80, 82, 89
9 92 90, 90, 94, 95

Chủ nhật ngày 09-08-2020

Đà Lạt
ĐL8K2
Kiên Giang
8K2
Tiền Giang
TG-B8
G8
82
93
79
G7
049
519
144
G6
5540
1324
4480
8025
1603
6579
2298
5454
0215
G5
7890
7352
5501
G4
51245
63860
37139
18722
10481
38767
84440
95735
60976
45045
20276
64299
20850
56240
98083
40385
67737
15499
96175
24050
93702
G3
31558
13701
67331
75323
53991
99783
G2
95462
53143
43502
G1
92037
46558
26285
DB
411553
672889
285519
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 01 03 01, 02, 02
1 19 15, 19
2 22, 24 23, 25
3 37, 39 31, 35 37
4 40, 40, 45, 49 40, 43, 45 44
5 53, 58 50, 52, 58 50, 54
6 60, 62, 67
7 76, 76, 79 75, 79
8 80, 81, 82 89 83, 83, 85, 85
9 90 93, 99 91, 98, 99

Chủ nhật ngày 02-08-2020

Đà Lạt
ĐL8K1
Kiên Giang
8K1
Tiền Giang
TG-A8
G8
58
41
62
G7
868
764
600
G6
3852
5778
3470
0162
4093
1160
2224
1821
0526
G5
2845
2894
6765
G4
12377
51028
66542
00232
39062
98290
14541
00597
63733
77274
29389
85246
46614
66285
73605
97326
57576
14609
52612
99191
23390
G3
94906
45923
80847
38640
47419
19375
G2
87200
06903
40061
G1
46167
31351
39207
DB
638656
353027
891165
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 00, 06 03 00, 05, 07, 09
1 14 12, 19
2 23, 28 27 21, 24, 26, 26
3 32 33
4 41, 42, 45 40, 41, 46, 47
5 52, 56, 58 51
6 62, 67, 68 60, 62, 64 61, 62, 65, 65
7 70, 77, 78 74 75, 76
8 85, 89
9 90 93, 94, 97 90, 91

Chủ nhật ngày 26-07-2020

Đà Lạt
ĐL7K4
Kiên Giang
7K4
Tiền Giang
TG-D7
G8
17
69
21
G7
383
591
661
G6
8920
4079
1791
9878
6002
7091
6318
7279
2765
G5
8151
4637
2863
G4
22144
20932
39491
90541
51287
71148
91496
33841
47944
80359
76207
74269
73144
92578
41247
81204
32078
40682
86744
75088
86687
G3
57627
46104
74624
83199
19844
81061
G2
34412
01912
23839
G1
78860
46678
75096
DB
325604
448426
943666
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 04, 04 02, 07 04
1 12, 17 12 18
2 20, 27 24, 26 21
3 32 37 39
4 41, 44, 48 41, 44, 44 44, 44, 47
5 51 59
6 60 69, 69 61, 61, 63, 65, 66
7 79 78, 78, 78 78, 79
8 83, 87 82, 87, 88
9 91, 91, 96 91, 91, 99 96

Chủ nhật ngày 19-07-2020

Đà Lạt
ĐL7K3
Kiên Giang
7K3
Tiền Giang
TG-C7
G8
40
45
54
G7
709
814
002
G6
3690
2797
9255
0803
3020
5456
3036
6986
1970
G5
8605
4790
8610
G4
56735
42671
60033
78408
93192
72963
54496
97339
17133
60906
80973
24075
55715
98885
36527
14294
14526
32045
40664
68366
74581
G3
32793
08460
00477
98315
36162
69424
G2
41307
27170
29341
G1
87249
22402
63743
DB
293394
663642
917360
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 05, 07, 08, 09 02, 03, 06 02
1 14, 15, 15 10
2 20 24, 26, 27
3 33, 35 33, 39 36
4 40, 49 42, 45 41, 43, 45
5 55 56 54
6 60, 63 60, 62, 64, 66
7 71 70, 73, 75, 77 70
8 85 81, 86
9 90, 92, 93, 94, 96, 97 90 94

Chủ nhật ngày 12-07-2020

Đà Lạt
ĐL7K2
Kiên Giang
7K2
Tiền Giang
TG-B7
G8
76
54
13
G7
288
763
457
G6
6681
5903
5635
3935
1396
7125
9318
4165
4291
G5
3009
0693
6913
G4
63319
13545
18602
23279
36074
18532
85516
99956
57666
53358
62180
26404
32642
64882
07283
21779
40507
01946
85879
37603
98097
G3
34869
36045
29196
92012
52624
01314
G2
21733
77166
69033
G1
57750
46206
44087
DB
863129
391221
141209
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02, 03, 09 04, 06 03, 07, 09
1 16, 19 12 13, 13, 14, 18
2 29 21, 25 24
3 32, 33, 35 35 33
4 45, 45 42 46
5 50 54, 56, 58 57
6 69 63, 66, 66 65
7 74, 76, 79 79, 79
8 81, 88 80, 82 83, 87
9 93, 96, 96 91, 97

Chủ nhật ngày 05-07-2020

Đà Lạt
ĐL7K1
Kiên Giang
7K1
Tiền Giang
TG-A7
G8
12
67
10
G7
796
674
770
G6
1160
7952
5889
5070
2249
6599
0351
3329
5881
G5
1716
7571
4211
G4
75502
59750
58597
01309
15774
08369
38870
12492
08139
79355
16103
90281
43448
05793
51242
68038
69853
90815
74134
13242
85671
G3
55507
32189
29187
00508
77467
25113
G2
49530
55576
54636
G1
95386
86660
20673
DB
440610
234290
453209
Đầu Đà LạtKiên GiangTiền Giang
0 02, 07, 09 03, 08 09
1 10, 12, 16 10, 11, 13, 15
2 29
3 30 39 34, 36, 38
4 48, 49 42, 42
5 50, 52 55 51, 53
6 60, 69 60, 67 67
7 70, 74 70, 71, 74, 76 70, 71, 73
8 86, 89, 89 81, 87 81
9 96, 97 90, 92, 93, 99