k8
123b
123b
123b

Sổ kết quả - Sổ kết quả miền Bắc 30 ngày

Sổ kết quả

ngày

Sổ kết quả Miền Trung – Tổng hợp kết quả xổ số

Thứ năm ngày 29-10-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
02
13
29
G7
795
625
236
G6
6472
1082
5407
6994
3394
9062
3072
7214
2940
G5
4608
4321
2185
G4
36690
30022
55415
93244
31271
46792
41864
88265
10551
51077
30082
80097
98926
22878
90431
34585
00497
55737
96905
42283
48792
G3
62503
98560
49078
65769
37522
50105
G2
53644
33649
99907
G1
78856
91914
79884
DB
454997
807261
899087
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 02, 03, 07, 08 05, 05, 07
1 15 13, 14 14
2 22 21, 25, 26 22, 29
3 31, 36, 37
4 44, 44 49 40
5 56 51
6 60, 64 61, 62, 65, 69
7 71, 72 77, 78, 78 72
8 82 82 83, 84, 85, 85, 87
9 90, 92, 95, 97 94, 94, 97 92, 97

Thứ tư ngày 28-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
51
99
G7
723
892
G6
3142
3751
7972
4898
3853
1280
G5
6303
0227
G4
25830
87204
75605
38621
29941
13359
70238
73899
15640
91409
09662
37197
04231
04901
G3
80118
13832
36134
95446
G2
48699
05199
G1
32556
22044
DB
067281
281838
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 03, 04, 05 01, 09
1 18
2 21, 23 27
3 30, 32, 38 31, 34, 38
4 41, 42 40, 44, 46
5 51, 51, 56, 59 53
6 62
7 72
8 81 80
9 99 92, 97, 98, 99, 99, 99

Thứ ba ngày 27-10-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
50
39
G7
264
360
G6
3320
1099
2821
9360
9295
1988
G5
6935
3046
G4
38562
15274
32244
49880
50599
55939
23429
47958
75040
81257
32343
40943
29285
59231
G3
86904
43717
41270
55792
G2
49613
08597
G1
29249
12457
DB
523550
289818
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 04
1 13, 17 18
2 20, 21, 29
3 35, 39 31, 39
4 44, 49 40, 43, 43, 46
5 50, 50 57, 57, 58
6 62, 64 60, 60
7 74 70
8 80 85, 88
9 99, 99 92, 95, 97

Thứ hai ngày 26-10-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
06
06
G7
108
123
G6
6978
1177
1595
1612
7310
9908
G5
8124
6576
G4
28747
51839
88404
31369
39191
58976
26234
04848
77573
10007
18318
53797
12228
13033
G3
86826
06241
35061
79588
G2
01955
36860
G1
82302
07946
DB
469897
338929
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 02, 04, 06, 08 06, 07, 08
1 10, 12, 18
2 24, 26 23, 28, 29
3 34, 39 33
4 41, 47 46, 48
5 55
6 69 60, 61
7 76, 77, 78 73, 76
8 88
9 91, 95, 97 97

Chủ nhật ngày 25-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
59
47
G7
229
988
G6
6574
7736
8070
5830
8382
1738
G5
8416
2352
G4
74186
51455
43212
61046
48013
66370
22084
47265
66941
02344
02546
03759
11088
58936
G3
96532
71394
52919
34942
G2
65351
03677
G1
86806
66167
DB
624615
993333
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 06
1 12, 13, 15, 16 19
2 29
3 32, 36 30, 33, 36, 38
4 46 41, 42, 44, 46, 47
5 51, 55, 59 52, 59
6 65, 67
7 70, 70, 74 77
8 84, 86 82, 88, 88
9 94

Thứ bảy ngày 24-10-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
27
48
62
G7
232
299
978
G6
3035
1809
2364
3915
9962
6187
4371
8683
7710
G5
6776
7630
9428
G4
07027
21701
40008
38505
61848
50669
92306
61382
92810
52712
19849
46647
01152
88241
32189
30168
30318
52767
66591
72889
58956
G3
52027
82829
78038
61947
74723
02665
G2
94438
07627
75630
G1
49785
43766
98174
DB
676271
639397
563689
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 01, 05, 06, 08, 09
1 10, 12, 15 10, 18
2 27, 27, 27, 29 27 23, 28
3 32, 35, 38 30, 38 30
4 48 41, 47, 47, 48, 49
5 52 56
6 64, 69 62, 66 62, 65, 67, 68
7 71, 76 71, 74, 78
8 85 82, 87 83, 89, 89, 89
9 97, 99 91

Thứ sáu ngày 23-10-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
29
58
G7
113
750
G6
2558
8947
3830
9389
3794
1842
G5
5893
3729
G4
79253
08690
32375
77118
14163
83940
99822
53227
63471
22875
88332
15611
61133
39758
G3
70729
20278
63817
01606
G2
12918
68265
G1
03936
69888
DB
706642
902321
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 06
1 13, 18, 18 11, 17
2 22, 29, 29 21, 27, 29
3 30, 36 32, 33
4 40, 42, 47 42
5 53, 58 50, 58, 58
6 63 65
7 75, 78 71, 75
8 88, 89
9 90, 93 94

Thứ năm ngày 22-10-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
80
48
27
G7
156
142
348
G6
9726
3687
4241
5096
4923
0438
9039
6974
6360
G5
4851
9534
1317
G4
82104
51664
86060
74908
83897
08059
30320
49987
01931
78963
19068
32231
69394
71044
43304
91939
75897
92042
66340
84777
44074
G3
80190
62389
61354
41660
20041
36499
G2
41998
78986
28258
G1
45293
40921
13073
DB
728919
166271
687395
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 04, 08 04
1 19 17
2 20, 26 21, 23 27
3 31, 31, 34, 38 39, 39
4 41 42, 44, 48 40, 41, 42, 48
5 51, 56, 59 54 58
6 60, 64 60, 63, 68 60
7 71 73, 74, 74, 77
8 80, 87, 89 86, 87
9 90, 93, 97, 98 94, 96 95, 97, 99

Thứ tư ngày 21-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
74
35
G7
831
119
G6
3533
2791
5546
7478
0669
5800
G5
1603
3362
G4
09166
02593
00367
10644
99432
48639
20702
14289
47687
16578
96559
30208
74199
99559
G3
03497
88063
77381
67272
G2
02664
02262
G1
44115
74810
DB
087205
029061
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 02, 03, 05 00, 08
1 15 10, 19
2
3 31, 32, 33, 39 35
4 44, 46
5 59, 59
6 63, 64, 66, 67 61, 62, 62, 69
7 74 72, 78, 78
8 81, 87, 89
9 91, 93, 97 99

Thứ ba ngày 20-10-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
19
73
G7
684
262
G6
8410
5051
5930
7530
9980
9452
G5
0563
1539
G4
78687
58735
80972
62079
31861
72964
95951
98823
69493
71928
02669
58532
20821
64835
G3
81387
02130
74280
27272
G2
54774
88924
G1
55575
61316
DB
840439
384980
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0
1 10, 19 16
2 21, 23, 24, 28
3 30, 30, 35, 39 30, 32, 35, 39
4
5 51, 51 52
6 61, 63, 64 62, 69
7 72, 74, 75, 79 72, 73
8 84, 87, 87 80, 80, 80
9 93

Thứ hai ngày 19-10-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
54
71
G7
577
921
G6
7968
0366
4655
1439
8035
8153
G5
9176
3656
G4
80189
45433
81634
69085
32883
63594
21225
99353
54049
73861
54180
97802
38456
19120
G3
44210
50582
25164
84886
G2
06739
17908
G1
46962
51933
DB
949641
543636
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 02, 08
1 10
2 25 20, 21
3 33, 34, 39 33, 35, 36, 39
4 41 49
5 54, 55 53, 53, 56, 56
6 62, 66, 68 61, 64
7 76, 77 71
8 82, 83, 85, 89 80, 86
9 94

Chủ nhật ngày 18-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
23
67
G7
094
872
G6
9226
1001
8472
5673
2386
3007
G5
3209
6727
G4
69352
18865
25699
32357
11805
68553
43130
03375
26149
07620
62721
78749
02996
88544
G3
24363
99718
93093
05966
G2
76998
49838
G1
93185
11666
DB
305960
300146
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 01, 05, 09 07
1 18
2 23, 26 20, 21, 27
3 30 38
4 44, 46, 49, 49
5 52, 53, 57
6 60, 63, 65 66, 66, 67
7 72 72, 73, 75
8 85 86
9 94, 98, 99 93, 96

Thứ bảy ngày 17-10-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
95
42
92
G7
251
619
234
G6
7335
6519
0971
2412
0035
7500
1378
3338
3830
G5
7562
8810
7890
G4
80685
66975
86040
38215
44813
67464
94258
34280
84943
75668
43498
59134
32029
95320
10774
95716
28101
22969
11328
76289
76855
G3
37000
17654
52701
80525
37461
12322
G2
19129
16544
37510
G1
35560
98233
04640
DB
127427
246954
594080
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 00 00, 01 01
1 13, 15, 19 10, 12, 19 10, 16
2 27, 29 20, 25, 29 22, 28
3 35 33, 34, 35 30, 34, 38
4 40 42, 43, 44 40
5 51, 54, 58 54 55
6 60, 62, 64 68 61, 69
7 71, 75 74, 78
8 85 80 80, 89
9 95 98 90, 92

Thứ sáu ngày 16-10-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
50
58
G7
452
704
G6
2774
8167
6249
2669
4953
6101
G5
8964
7977
G4
78323
08470
44222
89883
05590
75577
54744
46867
54224
46682
25007
54041
97987
25650
G3
33283
27902
27985
92304
G2
80759
02367
G1
27292
17481
DB
068312
548917
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 02 01, 04, 04, 07
1 12 17
2 22, 23 24
3
4 44, 49 41
5 50, 52, 59 50, 53, 58
6 64, 67 67, 67, 69
7 70, 74, 77 77
8 83, 83 81, 82, 85, 87
9 90, 92

Thứ năm ngày 15-10-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
06
75
46
G7
601
708
261
G6
9348
6853
4976
3545
8267
0861
6368
4491
5950
G5
5962
9433
7309
G4
80515
88471
04246
43159
51029
93578
20139
77495
64095
97817
22420
20717
04764
44328
17792
18911
82205
34965
84258
66700
27617
G3
79641
02682
92613
47085
72638
36725
G2
58115
23257
43603
G1
41440
47039
58497
DB
597319
438526
962327
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 01, 06 08 00, 03, 05, 09
1 15, 15, 19 13, 17, 17 11, 17
2 29 20, 26, 28 25, 27
3 39 33, 39 38
4 40, 41, 46, 48 45 46
5 53, 59 57 50, 58
6 62 61, 64, 67 61, 65, 68
7 71, 76, 78 75
8 82 85
9 95, 95 91, 92, 97

Thứ tư ngày 14-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
73
23
G7
325
054
G6
3285
0062
2400
1356
4421
9819
G5
0947
6297
G4
17755
73129
95324
94731
68236
10484
76085
54295
12238
98790
31609
33510
51534
56394
G3
09648
27785
51035
93880
G2
91668
63998
G1
88579
08899
DB
459511
327984
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 00 09
1 11 10, 19
2 24, 25, 29 21, 23
3 31, 36 34, 35, 38
4 47, 48
5 55 54, 56
6 62, 68
7 73, 79
8 84, 85, 85, 85 80, 84
9 90, 94, 95, 97, 98, 99

Thứ ba ngày 13-10-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
71
43
G7
533
405
G6
2268
0862
6100
8631
8978
2929
G5
2720
4139
G4
61149
96580
73044
73551
61064
51377
73770
99009
06042
02935
36345
06987
74257
71368
G3
66534
66603
30613
95298
G2
11596
58034
G1
04596
03157
DB
030645
150870
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 00, 03 05, 09
1 13
2 20 29
3 33, 34 31, 34, 35, 39
4 44, 45, 49 42, 43, 45
5 51 57, 57
6 62, 64, 68 68
7 70, 71, 77 70, 78
8 80 87
9 96, 96 98

Thứ hai ngày 12-10-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
17
11
G7
551
251
G6
1875
8234
5789
2896
1061
3297
G5
5474
5475
G4
69323
66660
78145
08886
87165
56350
63971
09615
18882
90538
98449
73903
25379
37760
G3
41825
54250
82408
10136
G2
33501
23148
G1
58449
16194
DB
519093
884904
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01 03, 04, 08
1 17 11, 15
2 23, 25
3 34 36, 38
4 45, 49 48, 49
5 50, 50, 51 51
6 60, 65 60, 61
7 71, 74, 75 75, 79
8 86, 89 82
9 93 94, 96, 97

Chủ nhật ngày 11-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
05
06
G7
090
532
G6
4369
5018
4910
3150
2503
5014
G5
1429
5670
G4
10646
14266
73931
87036
35156
08604
40433
65697
90501
49818
74875
75094
09061
16130
G3
08907
92866
31376
82256
G2
90628
58961
G1
40210
89016
DB
749657
483739
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 04, 05, 07 01, 03, 06
1 10, 10, 18 14, 16, 18
2 28, 29
3 31, 33, 36 30, 32, 39
4 46
5 56, 57 50, 56
6 66, 66, 69 61, 61
7 70, 75, 76
8
9 90 94, 97

Thứ bảy ngày 10-10-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
05
03
69
G7
937
148
569
G6
4054
0372
7981
5985
7758
1302
9164
7996
5033
G5
4584
0407
0831
G4
85285
85525
88503
39729
42975
26034
79066
72035
97685
77718
70576
85357
47072
96167
11756
07588
31501
37004
99266
47820
06542
G3
14762
78566
45670
75480
76790
76695
G2
37790
20590
64975
G1
65936
42096
54098
DB
344926
266910
206989
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 03, 05 02, 03, 07 01, 04
1 10, 18
2 25, 26, 29 20
3 34, 36, 37 35 31, 33
4 48 42
5 54 57, 58 56
6 62, 66, 66 67 64, 66, 69, 69
7 72, 75 70, 72, 76 75
8 81, 84, 85 80, 85, 85 88, 89
9 90 90, 96 90, 95, 96, 98

Thứ sáu ngày 09-10-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
54
70
G7
810
681
G6
1803
5764
2559
9414
2373
9591
G5
2084
3836
G4
66010
47013
33522
58094
78729
82799
30911
62589
85464
73676
58212
30977
87476
81259
G3
48003
10413
81127
81337
G2
54634
54177
G1
92915
60505
DB
175330
898292
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 03, 03 05
1 10, 10, 11, 13, 13, 15 12, 14
2 22, 29 27
3 30, 34 36, 37
4
5 54, 59 59
6 64 64
7 70, 73, 76, 76, 77, 77
8 84 81, 89
9 94, 99 91, 92

Thứ năm ngày 08-10-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
49
12
43
G7
076
413
488
G6
8106
3989
1306
3719
7401
4104
4305
0373
3633
G5
5333
5552
1910
G4
68278
98584
72879
23570
82821
03322
16920
90192
69994
63722
80822
07936
16116
48842
50537
60349
32243
11585
87204
65931
15503
G3
92959
78131
72774
91400
76120
46249
G2
55140
67029
61635
G1
45464
73786
94085
DB
834316
319306
603903
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 06, 06 00, 01, 04, 06 03, 03, 04, 05
1 16 12, 13, 16, 19 10
2 20, 21, 22 22, 22, 29 20
3 31, 33 36 31, 33, 35, 37
4 40, 49 42 43, 43, 49, 49
5 59 52
6 64
7 70, 76, 78, 79 74 73
8 84, 89 86 85, 85, 88
9 92, 94

Thứ tư ngày 07-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
57
49
G7
249
486
G6
3591
4072
4618
3756
0824
4512
G5
5518
9948
G4
05527
49068
29872
92830
48265
94531
93064
38838
70917
74837
02032
06255
75453
73245
G3
53062
16624
76397
64817
G2
94285
67180
G1
36973
27955
DB
298688
306122
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0
1 18, 18 12, 17, 17
2 24, 27 22, 24
3 30, 31 32, 37, 38
4 49 45, 48, 49
5 57 53, 55, 55, 56
6 62, 64, 65, 68
7 72, 72, 73
8 85, 88 80, 86
9 91 97

Thứ ba ngày 06-10-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
40
92
G7
777
221
G6
8064
8224
3187
6584
8126
2171
G5
4494
8767
G4
38300
77724
60133
93048
09658
55375
98843
40195
33961
06016
84347
34795
07137
02201
G3
32437
81080
19351
57215
G2
24826
42250
G1
20538
09726
DB
765964
126162
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 00 01
1 15, 16
2 24, 24, 26 21, 26, 26
3 33, 37, 38 37
4 40, 43, 48 47
5 58 50, 51
6 64, 64 61, 62, 67
7 75, 77 71
8 80, 87 84
9 94 92, 95, 95

Thứ hai ngày 05-10-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
32
62
G7
977
236
G6
3368
9848
8521
6827
0521
1711
G5
6869
0581
G4
49888
38205
56596
12492
01932
57899
99157
79807
45768
87152
55603
62503
84206
71378
G3
39481
14744
33993
97235
G2
53859
00708
G1
47656
75794
DB
843096
499092
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 05 03, 03, 06, 07, 08
1 11
2 21 21, 27
3 32, 32 35, 36
4 44, 48
5 56, 57, 59 52
6 68, 69 62, 68
7 77 78
8 81, 88 81
9 92, 96, 96, 99 92, 93, 94

Chủ nhật ngày 04-10-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
22
54
G7
964
311
G6
7121
6826
4819
2746
8864
4767
G5
2938
5670
G4
22884
82772
35032
25004
89666
94710
94596
25897
08339
82962
67864
22614
89157
64922
G3
28845
43721
64463
31338
G2
04754
43011
G1
81892
61325
DB
454470
749551
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 04
1 10, 19 11, 11, 14
2 21, 21, 22, 26 22, 25
3 32, 38 38, 39
4 45 46
5 54 51, 54, 57
6 64, 66 62, 63, 64, 64, 67
7 70, 72 70
8 84
9 92, 96 97

Thứ bảy ngày 03-10-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
09
52
33
G7
164
674
073
G6
5514
6788
4434
0968
3718
3391
4857
9670
0434
G5
9463
7208
7236
G4
12643
06615
86977
82231
30437
80433
36699
17822
10383
88467
93623
34386
04237
03148
23279
31150
66052
28394
42581
59225
44834
G3
13544
62722
60580
03217
80110
65723
G2
57440
18484
23192
G1
30641
53649
01039
DB
635713
007973
955779
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 09 08
1 13, 14, 15 17, 18 10
2 22 22, 23 23, 25
3 31, 33, 34, 37 37 33, 34, 34, 36, 39
4 40, 41, 43, 44 48, 49
5 52 50, 52, 57
6 63, 64 67, 68
7 77 73, 74 70, 73, 79, 79
8 88 80, 83, 84, 86 81
9 99 91 92, 94

Thứ sáu ngày 02-10-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
48
32
G7
130
031
G6
4539
5876
5364
2212
0778
7234
G5
6686
7689
G4
61990
26244
50209
30927
63579
77701
84208
90281
52452
49647
68031
17421
35039
56927
G3
82436
24133
85372
67165
G2
48336
54888
G1
21176
51527
DB
969462
283299
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 01, 08, 09
1 12
2 27 21, 27, 27
3 30, 33, 36, 36, 39 31, 31, 32, 34, 39
4 44, 48 47
5 52
6 62, 64 65
7 76, 76, 79 72, 78
8 86 81, 88, 89
9 90 99

Thứ năm ngày 01-10-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
84
05
87
G7
606
775
293
G6
0177
9635
0091
7101
4871
9687
5819
0830
7669
G5
8761
8901
9299
G4
67174
01076
79229
44370
82767
11606
79825
75507
06096
49900
07079
61287
40322
67786
44515
43108
59648
91329
09534
45345
27623
G3
35540
33929
82957
58390
96170
27583
G2
12488
92854
33235
G1
58645
74638
71488
DB
380530
577172
700648
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 06, 06 00, 01, 01, 05, 07 08
1 15, 19
2 25, 29, 29 22 23, 29
3 30, 35 38 30, 34, 35
4 40, 45 45, 48, 48
5 54, 57
6 61, 67 69
7 70, 74, 76, 77 71, 72, 75, 79 70
8 84, 88 86, 87, 87 83, 87, 88
9 91 90, 96 93, 99