nhà cái FCB8
nhà cái FCB8

Sổ kết quả - Sổ kết quả miền Bắc 30 ngày

Sổ kết quả

ngày

Sổ kết quả Miền Trung – Tổng hợp kết quả xổ số

Thứ sáu ngày 22-01-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
22
80
G7
534
958
G6
5882
1352
6372
4811
8520
8921
G5
5133
9019
G4
96351
74957
72047
49600
79778
55136
38570
28586
91065
94814
05665
80168
42676
40935
G3
85275
16154
98567
48967
G2
29333
26517
G1
32786
80050
DB
930093
119209
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 00 09
1 11, 14, 17, 19
2 22 20, 21
3 33, 33, 34, 36 35
4 47
5 51, 52, 54, 57 50, 58
6 65, 65, 67, 67, 68
7 70, 72, 75, 78 76
8 82, 86 80, 86
9 93

Thứ năm ngày 21-01-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
04
52
13
G7
536
069
679
G6
5114
7688
2899
0576
1168
2164
8341
9116
2478
G5
5303
3906
8744
G4
12338
87531
85351
81064
93505
70321
27892
59021
47597
92568
81998
61074
82292
78382
82200
29014
03409
73229
72836
40887
99200
G3
09017
84372
09620
62636
24701
54754
G2
88439
61393
34803
G1
42389
70518
57275
DB
624852
016036
616386
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 03, 04, 05 06 00, 00, 01, 03, 09
1 14, 17 18 13, 14, 16
2 21 20, 21 29
3 31, 36, 38, 39 36, 36 36
4 41, 44
5 51, 52 52 54
6 64 64, 68, 68, 69
7 72 74, 76 75, 78, 79
8 88, 89 82 86, 87
9 92, 99 92, 93, 97, 98

Thứ tư ngày 20-01-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
19
29
G7
135
336
G6
5802
3295
3816
9516
9162
7233
G5
0330
9910
G4
90951
18699
90523
01895
10277
59523
37557
10743
18367
23014
54849
45059
02362
03103
G3
19106
69830
62214
43127
G2
14842
08540
G1
13449
96804
DB
487902
154152
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 02, 02, 06 03, 04
1 16, 19 10, 14, 14, 16
2 23, 23 27, 29
3 30, 30, 35 33, 36
4 42, 49 40, 43, 49
5 51, 57 52, 59
6 62, 62, 67
7 77
8
9 95, 95, 99

Thứ ba ngày 19-01-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
79
03
G7
233
333
G6
8338
5790
9534
1403
0397
4652
G5
2334
8450
G4
58441
21762
58402
33808
45678
07540
83536
72302
86338
70137
41423
01520
01837
18412
G3
95563
17323
77331
50643
G2
15020
82935
G1
16618
57336
DB
995411
493258
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 02, 08 02, 03, 03
1 11, 18 12
2 20, 23 20, 23
3 33, 34, 34, 36, 38 31, 33, 35, 36, 37, 37, 38
4 40, 41 43
5 50, 52, 58
6 62, 63
7 78, 79
8
9 90 97

Thứ hai ngày 18-01-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
88
89
G7
599
052
G6
7986
7401
5410
9661
1499
6108
G5
8568
3544
G4
44338
03911
78165
21716
07393
30357
71123
30108
20633
62939
75521
14156
72257
57828
G3
98418
49149
25176
25620
G2
49929
78351
G1
20248
68470
DB
266089
103791
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01 08, 08
1 10, 11, 16, 18
2 23, 29 20, 21, 28
3 38 33, 39
4 48, 49 44
5 57 51, 52, 56, 57
6 65, 68 61
7 70, 76
8 86, 88, 89 89
9 93, 99 91, 99

Chủ nhật ngày 17-01-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
97
12
G7
881
568
G6
2174
9118
2720
6478
1681
7613
G5
7665
0252
G4
31390
29125
70699
99817
41187
60157
30794
60430
60671
87886
14061
92776
48001
59487
G3
29848
86240
02723
12227
G2
36922
72658
G1
82246
97187
DB
921507
326448
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 07 01
1 17, 18 12, 13
2 20, 22, 25 23, 27
3 30
4 40, 46, 48 48
5 57 52, 58
6 65 61, 68
7 74 71, 76, 78
8 81, 87 81, 86, 87, 87
9 90, 94, 97, 99

Thứ bảy ngày 16-01-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
38
72
42
G7
485
872
024
G6
1684
4683
9040
9381
9383
9091
4141
2308
6128
G5
5283
0332
0997
G4
95930
91597
63234
55650
86215
71880
70507
33424
82685
61366
58679
32091
65876
21845
97508
39733
72393
16615
78502
02424
37703
G3
15588
22872
70836
82497
98283
44378
G2
36784
32767
24808
G1
12536
30829
68119
DB
060778
631761
729537
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 07 02, 03, 08, 08, 08
1 15 15, 19
2 24, 29 24, 24, 28
3 30, 34, 36, 38 32, 36 33, 37
4 40 45 41, 42
5 50
6 61, 66, 67
7 72, 78 72, 72, 76, 79 78
8 80, 83, 83, 84, 84, 85, 88 81, 83, 85 83
9 97 91, 91, 97 93, 97

Thứ sáu ngày 15-01-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
36
09
G7
290
866
G6
4644
5353
8693
4543
0983
2206
G5
2263
9445
G4
13812
01771
14613
68337
00787
98967
16895
17455
52012
68245
92739
41238
87586
24266
G3
41395
47148
50704
14888
G2
90495
08840
G1
21650
47118
DB
014540
091778
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 04, 06, 09
1 12, 13 12, 18
2
3 36, 37 38, 39
4 40, 44, 48 40, 43, 45, 45
5 50, 53 55
6 63, 67 66, 66
7 71 78
8 87 83, 86, 88
9 90, 93, 95, 95, 95

Thứ năm ngày 14-01-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
20
81
71
G7
065
671
818
G6
8744
8770
8736
8822
4588
2304
1075
8274
6474
G5
9375
5366
4551
G4
93538
51187
07524
64212
75649
65687
25053
42173
09609
86623
34133
00074
45660
55934
87899
57918
05658
40209
18518
09718
77303
G3
04377
73382
52275
05616
61074
24806
G2
61009
75336
05613
G1
17031
04004
97274
DB
354957
414048
979812
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 09 04, 04, 09 03, 06, 09
1 12 16 12, 13, 18, 18, 18, 18
2 20, 24 22, 23
3 31, 36, 38 33, 34, 36
4 44, 49 48
5 53, 57 51, 58
6 65 60, 66
7 70, 75, 77 71, 73, 74, 75 71, 74, 74, 74, 74, 75
8 82, 87, 87 81, 88
9 99

Thứ tư ngày 13-01-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
89
58
G7
963
057
G6
6170
4540
0705
8714
4714
8862
G5
9625
1114
G4
73628
36290
15918
98383
79699
30621
19344
41221
87228
73054
99269
01146
63386
91870
G3
06154
24993
62287
92163
G2
93804
49754
G1
04340
10277
DB
453716
351910
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 04, 05
1 16, 18 10, 14, 14, 14
2 21, 25, 28 21, 28
3
4 40, 40, 44 46
5 54 54, 54, 57, 58
6 63 62, 63, 69
7 70 70, 77
8 83, 89 86, 87
9 90, 93, 99

Thứ ba ngày 12-01-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
91
79
G7
985
490
G6
4209
0473
0138
3462
6780
3187
G5
6603
8388
G4
09709
55270
45398
95797
55829
19794
19531
20325
35709
40877
70887
38817
73101
83654
G3
56205
37866
36876
82977
G2
31006
70831
G1
63230
14596
DB
420736
587791
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 03, 05, 06, 09, 09 01, 09
1 17
2 29 25
3 30, 31, 36, 38 31
4
5 54
6 66 62
7 70, 73 76, 77, 77, 79
8 85 80, 87, 87, 88
9 91, 94, 97, 98 90, 91, 96

Thứ hai ngày 11-01-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
26
80
G7
434
120
G6
5726
8644
0596
3774
0339
5988
G5
3263
5948
G4
52352
38662
49709
95112
31756
41837
86215
69717
88728
08362
27136
16643
65550
62519
G3
81332
55847
82744
43600
G2
74117
09434
G1
75126
47687
DB
038803
234196
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 03, 09 00
1 12, 15, 17 17, 19
2 26, 26, 26 20, 28
3 32, 34, 37 34, 36, 39
4 44, 47 43, 44, 48
5 52, 56 50
6 62, 63 62
7 74
8 80, 87, 88
9 96 96

Chủ nhật ngày 10-01-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
81
97
G7
661
896
G6
6432
1507
3834
9217
3863
7261
G5
8246
3116
G4
33224
15734
10190
76307
88553
09441
99024
53319
74400
23403
66799
16471
18230
51818
G3
47684
51530
12052
62770
G2
95853
21750
G1
66184
56142
DB
905621
702122
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 07, 07 00, 03
1 16, 17, 18, 19
2 21, 24, 24 22
3 30, 32, 34, 34 30
4 41, 46 42
5 53, 53 50, 52
6 61 61, 63
7 70, 71
8 81, 84, 84
9 90 96, 97, 99

Thứ bảy ngày 09-01-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
29
38
22
G7
832
665
017
G6
9352
3497
0431
6886
4486
6547
9100
9066
2862
G5
4947
0953
5401
G4
72114
86852
79306
85214
98720
21150
63314
88420
99047
47985
59319
17042
91262
83639
98864
45558
99906
13269
75965
79993
67278
G3
50934
38614
17232
15763
14926
43947
G2
38755
66241
28584
G1
01140
68107
26351
DB
279862
434081
342110
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 06 07 00, 01, 06
1 14, 14, 14, 14 19 10, 17
2 20, 29 20 22, 26
3 31, 32, 34 32, 38, 39
4 40, 47 41, 42, 47, 47 47
5 50, 52, 52, 55 53 51, 58
6 62 62, 63, 65 62, 64, 65, 66, 69
7 78
8 81, 85, 86, 86 84
9 97 93

Thứ sáu ngày 08-01-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
06
43
G7
711
992
G6
6183
3545
9672
3207
7606
7425
G5
1248
4159
G4
20630
16030
24963
84009
88839
69875
50503
91781
71666
00532
54285
73633
02398
99344
G3
06775
49203
96703
29596
G2
56435
01528
G1
83645
42525
DB
941402
656418
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 02, 03, 03, 06, 09 03, 06, 07
1 11 18
2 25, 25, 28
3 30, 30, 35, 39 32, 33
4 45, 45, 48 43, 44
5 59
6 63 66
7 72, 75, 75
8 83 81, 85
9 92, 96, 98

Thứ năm ngày 07-01-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
19
72
73
G7
099
193
712
G6
0899
7763
1233
3827
9333
5998
9368
6982
8068
G5
7203
6352
5008
G4
56274
84588
49858
50414
77333
00075
27920
22674
01900
17761
68279
31833
19377
49251
40195
32155
56172
68115
94080
36965
22412
G3
04948
69953
82848
25407
58830
00364
G2
99253
70655
38289
G1
50922
78510
33539
DB
140054
112021
405136
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 03 00, 07 08
1 14, 19 10 12, 12, 15
2 20, 22 21, 27
3 33, 33 33, 33 30, 36, 39
4 48 48
5 53, 53, 54, 58 51, 52, 55 55
6 63 61 64, 65, 68, 68
7 74, 75 72, 74, 77, 79 72, 73
8 88 80, 82, 89
9 99, 99 93, 98 95

Thứ tư ngày 06-01-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
50
81
G7
550
112
G6
9843
7105
5777
7989
5121
6280
G5
7186
0998
G4
57557
50994
57208
72725
83725
44924
96492
49440
16551
15279
98564
04120
30463
46077
G3
06329
06144
00386
17596
G2
66600
14028
G1
22725
83227
DB
821823
062301
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 00, 05, 08 01
1 12
2 23, 24, 25, 25, 25, 29 20, 21, 27, 28
3
4 43, 44 40
5 50, 50, 57 51
6 63, 64
7 77 77, 79
8 86 80, 81, 86, 89
9 92, 94 96, 98

Thứ ba ngày 05-01-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
90
39
G7
693
820
G6
8174
5012
7035
7448
2191
4902
G5
4936
7815
G4
87114
53831
98690
70679
37764
52684
83667
26114
93088
56138
35326
10155
40947
02234
G3
24825
51083
06587
30154
G2
40591
01230
G1
21895
60960
DB
719752
231348
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 02
1 12, 14 14, 15
2 25 20, 26
3 31, 35, 36 30, 34, 38, 39
4 47, 48, 48
5 52 54, 55
6 64, 67 60
7 74, 79
8 83, 84 87, 88
9 90, 90, 91, 93, 95 91

Thứ hai ngày 04-01-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
45
70
G7
155
901
G6
9357
7005
2438
5339
6916
5558
G5
8286
7835
G4
35192
72568
00871
59013
56821
57548
44510
61013
71418
54618
36026
23462
91879
34151
G3
10249
31568
83028
84272
G2
21124
97736
G1
97725
14712
DB
674382
328464
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 05 01
1 10, 13 12, 13, 16, 18, 18
2 21, 24, 25 26, 28
3 38 35, 36, 39
4 45, 48, 49
5 55, 57 51, 58
6 68, 68 62, 64
7 71 70, 72, 79
8 82, 86
9 92

Chủ nhật ngày 03-01-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
42
26
G7
439
292
G6
4224
3582
3162
2199
4923
9328
G5
4949
9324
G4
86967
49098
74711
97252
93962
27339
39503
65968
33093
67288
64559
91933
12933
31868
G3
40767
01745
12520
58630
G2
17794
80306
G1
08050
86405
DB
624564
638720
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 03 05, 06
1 11
2 24 20, 20, 23, 24, 26, 28
3 39, 39 30, 33, 33
4 42, 45, 49
5 50, 52 59
6 62, 62, 64, 67, 67 68, 68
7
8 82 88
9 94, 98 92, 93, 99

Thứ bảy ngày 02-01-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
32
21
72
G7
255
187
630
G6
7053
4171
1265
3160
2262
3496
4530
7725
2635
G5
6105
1248
2868
G4
15001
78264
07494
71828
75617
48083
10655
50138
49389
73871
95991
73573
72109
04822
92401
71525
52795
38698
55787
85368
94775
G3
48165
49443
15613
93854
43234
64724
G2
45134
98547
36572
G1
97347
59507
89871
DB
976599
359225
132907
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 01, 05 07, 09 01, 07
1 17 13
2 28 21, 22, 25 24, 25, 25
3 32, 34 38 30, 30, 34, 35
4 43, 47 47, 48
5 53, 55, 55 54
6 64, 65, 65 60, 62 68, 68
7 71 71, 73 71, 72, 72, 75
8 83 87, 89 87
9 94, 99 91, 96 95, 98

Thứ sáu ngày 01-01-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
11
06
G7
430
482
G6
0922
1276
4182
1188
0002
4250
G5
9953
2683
G4
46777
96999
16461
38726
29057
82289
10610
58387
78146
44785
33774
49175
99722
27188
G3
07141
58747
65033
56510
G2
14720
42981
G1
13842
03615
DB
121302
720642
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 02 02, 06
1 10, 11 10, 15
2 20, 22, 26 22
3 30 33
4 41, 42, 47 42, 46
5 53, 57 50
6 61
7 76, 77 74, 75
8 82, 89 81, 82, 83, 85, 87, 88, 88
9 99

Thứ năm ngày 31-12-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
07
39
39
G7
557
477
484
G6
0426
8085
5136
8678
5153
3931
8983
0097
4509
G5
2854
7427
4898
G4
21697
71606
84528
44286
43298
13265
16472
60033
61384
73061
42516
37749
19073
48301
44040
23849
18019
26212
30878
08886
74739
G3
60809
94996
97798
15233
40130
46474
G2
67195
73231
25419
G1
07921
20012
56417
DB
423116
244187
092956
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 06, 07, 09 01 09
1 16 12, 16 12, 17, 19, 19
2 21, 26, 28 27
3 36 31, 31, 33, 33, 39 30, 39, 39
4 49 40, 49
5 54, 57 53 56
6 65 61
7 72 73, 77, 78 74, 78
8 85, 86 84, 87 83, 84, 86
9 95, 96, 97, 98 98 97, 98

Thứ tư ngày 30-12-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
31
59
G7
487
229
G6
7249
1716
9251
1514
8324
3169
G5
1635
5009
G4
59514
22720
55049
78176
12083
84986
65398
19798
26831
47706
08099
82332
21131
38819
G3
77531
14856
16408
74654
G2
40537
78534
G1
18438
26798
DB
080716
466910
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 06, 08, 09
1 14, 16, 16 10, 14, 19
2 20 24, 29
3 31, 31, 35, 37, 38 31, 31, 32, 34
4 49, 49
5 51, 56 54, 59
6 69
7 76
8 83, 86, 87
9 98 98, 98, 99

Thứ ba ngày 29-12-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
79
46
G7
762
533
G6
9984
0078
3736
1134
9802
2878
G5
3451
9382
G4
35689
11586
01753
46042
09860
97741
12007
22268
55450
01974
72931
02060
17133
48880
G3
46767
33547
31349
66778
G2
87221
37028
G1
06884
32730
DB
648853
818103
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 07 02, 03
1
2 21 28
3 36 30, 31, 33, 33, 34
4 41, 42, 47 46, 49
5 51, 53, 53 50
6 60, 62, 67 60, 68
7 78, 79 74, 78, 78
8 84, 84, 86, 89 80, 82
9

Thứ hai ngày 28-12-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
92
87
G7
516
251
G6
9769
1579
1965
8027
6681
1295
G5
8610
9537
G4
14140
76899
72763
94812
74625
74265
76874
24470
00258
49392
43830
12472
41741
38392
G3
74075
27565
81612
51491
G2
90606
21806
G1
22079
67724
DB
739446
293480
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 06 06
1 10, 12, 16 12
2 25 24, 27
3 30, 37
4 40, 46 41
5 51, 58
6 63, 65, 65, 65, 69
7 74, 75, 79, 79 70, 72
8 80, 81, 87
9 92, 99 91, 92, 92, 95

Chủ nhật ngày 27-12-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
16
24
G7
776
989
G6
0345
6716
8379
4985
9774
2967
G5
2647
0286
G4
22639
91613
56697
01257
09454
75093
85812
53714
49993
29061
84726
80375
65988
59838
G3
00429
91943
03940
46891
G2
29877
31729
G1
78550
08326
DB
922682
198200
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 00
1 12, 13, 16, 16 14
2 29 24, 26, 26, 29
3 39 38
4 43, 45, 47 40
5 50, 54, 57
6 61, 67
7 76, 77, 79 74, 75
8 82 85, 86, 88, 89
9 93, 97 91, 93

Thứ bảy ngày 26-12-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
24
28
15
G7
774
370
795
G6
3226
3043
7619
5815
2755
9827
0212
1714
8566
G5
9198
4980
7369
G4
94071
78625
08619
08161
80317
69606
86446
69587
65765
35603
07297
63002
49517
58272
02038
73316
95169
52151
53709
14484
09791
G3
70819
57918
28753
30633
66978
23704
G2
85934
81608
77679
G1
88162
47648
51859
DB
825744
236023
291139
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 06 02, 03, 08 04, 09
1 17, 18, 19, 19, 19 15, 17 12, 14, 15, 16
2 24, 25, 26 23, 27, 28
3 34 33 38, 39
4 43, 44, 46 48
5 53, 55 51, 59
6 61, 62 65 66, 69, 69
7 71, 74 70, 72 78, 79
8 80, 87 84
9 98 97 91, 95

Thứ sáu ngày 25-12-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
26
30
G7
969
008
G6
2824
3937
7030
4386
8131
3255
G5
3936
2148
G4
51597
91755
61562
88688
86026
42313
82758
46743
26491
35478
66652
71666
44182
73206
G3
18458
25085
16048
16054
G2
60013
44681
G1
80103
27740
DB
677611
372195
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 03 06, 08
1 11, 13, 13
2 24, 26, 26
3 30, 36, 37 30, 31
4 40, 43, 48, 48
5 55, 58, 58 52, 54, 55
6 62, 69 66
7 78
8 85, 88 81, 82, 86
9 97 91, 95