nhà cái qh88
nhà cái HR99
nhà cái s555
nhà cái s555
nhà cái sodo
nhà cái sodo
nhà cái aacr1
nhà cái aacr1
nhà cái 123b
nhà cái 123b
nhà cái aacr1
nhà cái aacr1
nhà cái bet66
nhà cái bet66
nhà cái mu90
nhà cái s555

Sổ kết quả - Sổ kết quả miền Bắc 30 ngày - KQXSMB 30 ngày

ngày

Sổ kết quả Miền Trung – Tổng hợp kết quả xổ số

Thứ tư ngày 20-10-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
85
77
G7
601
129
G6
8936
8182
5301
8080
5621
5889
G5
3078
1702
G4
15363
17848
13753
88479
61071
49033
11135
69271
56305
37045
81521
74206
89286
08260
G3
72341
72696
04120
05783
G2
08245
52236
G1
62306
29415
DB
431308
125690
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 01, 01, 06, 08 02, 05, 06
1 15
2 20, 21, 21, 29
3 33, 35, 36 36
4 41, 45, 48 45
5 53
6 63 60
7 71, 78, 79 71, 77
8 82, 85 80, 83, 86, 89
9 96 90

Thứ ba ngày 19-10-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
03
76
G7
259
608
G6
5641
1902
0937
3581
7305
8808
G5
3539
8771
G4
13167
59114
38218
88852
85018
08109
18842
17011
01179
81200
54049
19243
01514
22936
G3
59825
76164
10214
25084
G2
38293
90614
G1
89548
53856
DB
788929
553748
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 02, 03, 09 00, 05, 08, 08
1 14, 18, 18 11, 14, 14, 14
2 25, 29
3 37, 39 36
4 41, 42, 48 43, 48, 49
5 52, 59 56
6 64, 67
7 71, 76, 79
8 81, 84
9 93

Thứ hai ngày 18-10-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
63
07
G7
763
687
G6
3563
4454
5625
6025
0588
7640
G5
5052
9536
G4
57526
82978
27989
27779
29219
50532
12769
53243
13157
51911
64784
40275
32621
95348
G3
81536
32264
34728
06822
G2
97335
75309
G1
61854
53085
DB
946170
644064
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 07, 09
1 19 11
2 25, 26 21, 22, 25, 28
3 32, 35, 36 36
4 40, 43, 48
5 52, 54, 54 57
6 63, 63, 63, 64, 69 64
7 70, 78, 79 75
8 89 84, 85, 87, 88
9

Chủ nhật ngày 17-10-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
67
84
G7
599
281
G6
0667
2215
7344
9161
7993
1353
G5
4963
8016
G4
41987
83885
93385
58033
93865
41498
51545
56031
92857
82028
44999
28775
16578
12399
G3
33955
86893
42282
74314
G2
22635
77429
G1
54783
27643
DB
848313
818869
Đầu Khánh HòaKon Tum
0
1 13, 15 14, 16
2 28, 29
3 33, 35 31
4 44, 45 43
5 55 53, 57
6 63, 65, 67, 67 61, 69
7 75, 78
8 83, 85, 85, 87 81, 82, 84
9 93, 98, 99 93, 99, 99

Thứ bảy ngày 16-10-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
23
47
20
G7
474
821
172
G6
7970
1656
4192
6649
1014
6475
4904
0619
6399
G5
7785
4517
7160
G4
77984
58790
32765
93618
27343
66168
71613
44776
00381
43624
05302
18289
06624
78135
41480
58410
00689
47162
72808
20355
77233
G3
64423
10253
61234
16212
71791
93064
G2
71014
36832
59482
G1
91543
01223
82324
DB
735007
734920
712965
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 07 02 04, 08
1 13, 14, 18 12, 14, 17 10, 19
2 23, 23 20, 21, 23, 24, 24 20, 24
3 32, 34, 35 33
4 43, 43 47, 49
5 53, 56 55
6 65, 68 60, 62, 64, 65
7 70, 74 75, 76 72
8 84, 85 81, 89 80, 82, 89
9 90, 92 91, 99

Thứ sáu ngày 15-10-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
87
34
G7
982
962
G6
8442
6243
2347
4069
2426
3516
G5
1619
1667
G4
41081
03890
56051
27541
71108
31135
14684
70444
60612
30572
32176
25504
02938
69127
G3
77554
68885
01306
66160
G2
58216
06063
G1
53316
75846
DB
628444
890904
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 08 04, 04, 06
1 16, 16, 19 12, 16
2 26, 27
3 35 34, 38
4 41, 42, 43, 44, 47 44, 46
5 51, 54
6 60, 62, 63, 67, 69
7 72, 76
8 81, 82, 84, 85, 87
9 90

Thứ năm ngày 14-10-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
65
83
02
G7
478
246
246
G6
1655
0303
8594
9650
8058
1033
8161
1612
1851
G5
5133
2569
4015
G4
03789
62883
43159
96609
85539
92041
41452
11784
49765
96841
53887
47312
71351
61514
32579
85837
57582
77187
94406
89809
32060
G3
33930
23451
08622
79415
38263
72005
G2
90931
69256
04305
G1
00032
03887
40040
DB
080378
068684
818417
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 03, 09 02, 05, 05, 06, 09
1 12, 14, 15 12, 15, 17
2 22
3 30, 31, 32, 33, 39 33 37
4 41 41, 46 40, 46
5 51, 52, 55, 59 50, 51, 56, 58 51
6 65 65, 69 60, 61, 63
7 78, 78 79
8 83, 89 83, 84, 84, 87, 87 82, 87
9 94

Thứ tư ngày 13-10-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
67
12
G7
928
895
G6
5449
6847
7378
2137
6164
5576
G5
1469
0989
G4
31623
22954
52003
40075
92255
81326
54096
64810
02237
69269
87294
90830
89053
99497
G3
42640
90794
56942
54081
G2
34137
01049
G1
30849
35200
DB
963167
599126
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 03 00
1 10, 12
2 23, 26, 28 26
3 37 30, 37, 37
4 40, 47, 49, 49 42, 49
5 54, 55 53
6 67, 67, 69 64, 69
7 75, 78 76
8 81, 89
9 94, 96 94, 95, 97

Thứ ba ngày 12-10-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
45
88
G7
692
674
G6
5842
9766
7994
7434
0680
4217
G5
1094
9045
G4
35839
72312
60357
12946
62167
92550
63518
00108
25477
76689
78129
61393
47435
60323
G3
35178
40105
03538
63939
G2
49009
66112
G1
13916
71003
DB
631435
736535
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 05, 09 03, 08
1 12, 16, 18 12, 17
2 23, 29
3 35, 39 34, 35, 35, 38, 39
4 42, 45, 46 45
5 50, 57
6 66, 67
7 78 74, 77
8 80, 88, 89
9 92, 94, 94 93

Thứ hai ngày 11-10-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
28
53
G7
467
797
G6
4465
6044
0768
3810
2376
9287
G5
1174
1401
G4
53579
68431
84623
23153
62756
06945
17650
19868
99585
89107
89315
64459
49125
07534
G3
30029
25268
46428
40847
G2
35677
19225
G1
44241
18279
DB
544789
172629
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01, 07
1 10, 15
2 23, 28, 29 25, 25, 28, 29
3 31 34
4 41, 44, 45 47
5 50, 53, 56 53, 59
6 65, 67, 68, 68 68
7 74, 77, 79 76, 79
8 89 85, 87
9 97

Chủ nhật ngày 10-10-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
67
13
G7
168
737
G6
4277
9771
8260
4595
6796
0171
G5
8932
8882
G4
02876
60850
13458
20280
93906
87608
04287
40726
97380
34149
53818
43090
95979
23366
G3
55644
33992
20812
08226
G2
14935
42157
G1
49481
59053
DB
226378
258145
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 06, 08
1 12, 13, 18
2 26, 26
3 32, 35 37
4 44 45, 49
5 50, 58 53, 57
6 60, 67, 68 66
7 71, 76, 77, 78 71, 79
8 80, 81, 87 80, 82
9 92 90, 95, 96

Thứ bảy ngày 09-10-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
11
91
88
G7
395
004
721
G6
2602
7850
1311
4891
5276
5735
8555
6342
7330
G5
3019
0883
7291
G4
13318
21942
35805
67041
05591
46605
38102
77961
38295
20552
92009
87937
24690
07503
07867
19715
42393
68286
16883
01694
46064
G3
71346
25052
42478
60457
07078
73152
G2
19685
66422
26192
G1
21271
14043
50453
DB
141166
418231
746396
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 02, 02, 05, 05 03, 04, 09
1 11, 11, 18, 19 15
2 22 21
3 31, 35, 37 30
4 41, 42, 46 43 42
5 50, 52 52, 57 52, 53, 55
6 66 61 64, 67
7 71 76, 78 78
8 85 83 83, 86, 88
9 91, 95 90, 91, 91, 95 91, 92, 93, 94, 96

Thứ sáu ngày 08-10-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
58
54
G7
932
155
G6
9585
2599
5603
1848
8686
2577
G5
1244
9417
G4
54972
71964
48929
45955
61848
45652
94693
19415
29856
63329
61027
42400
36931
87261
G3
53165
82068
46666
36276
G2
87454
22881
G1
70475
38664
DB
650266
122016
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 03 00
1 15, 16, 17
2 29 27, 29
3 32 31
4 44, 48 48
5 52, 54, 55, 58 54, 55, 56
6 64, 65, 66, 68 61, 64, 66
7 72, 75 76, 77
8 85 81, 86
9 93, 99

Thứ năm ngày 07-10-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
24
67
40
G7
312
103
459
G6
5019
9752
6814
9645
2723
0095
1096
1404
8371
G5
9007
4775
5504
G4
87453
22806
15068
81509
49523
19885
52304
80679
06974
33347
28971
28989
74065
79135
44254
74375
07325
69399
91541
62502
55157
G3
05165
74297
83969
38505
26554
36026
G2
31362
73210
60932
G1
50566
13841
78670
DB
797761
951854
966475
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 04, 06, 07, 09 03, 05 02, 04, 04
1 12, 14, 19 10
2 23, 24 23 25, 26
3 35 32
4 41, 45, 47 40, 41
5 52, 53 54 54, 54, 57, 59
6 61, 62, 65, 66, 68 65, 67, 69
7 71, 74, 75, 79 70, 71, 75, 75
8 85 89
9 97 95 96, 99

Thứ tư ngày 06-10-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
58
38
G7
133
317
G6
5859
5715
8982
8821
4453
4728
G5
6446
2235
G4
44358
96933
26432
51574
60538
41267
34293
08698
13787
85187
47549
02303
48887
77760
G3
03796
83281
76696
90480
G2
49607
12192
G1
70210
86077
DB
648362
452883
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 07 03
1 10, 15 17
2 21, 28
3 32, 33, 33, 38 35, 38
4 46 49
5 58, 58, 59 53
6 62, 67 60
7 74 77
8 81, 82 80, 83, 87, 87, 87
9 93, 96 92, 96, 98

Thứ ba ngày 05-10-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
58
76
G7
801
867
G6
2322
1705
2270
8842
0309
5821
G5
2666
0961
G4
15830
07988
15851
68938
04301
10272
58597
44322
95881
13933
11766
27983
54243
40702
G3
85026
95172
94039
10066
G2
05760
88711
G1
31943
74839
DB
228655
339278
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 01, 01, 05 02, 09
1 11
2 22, 26 21, 22
3 30, 38 33, 39, 39
4 43 42, 43
5 51, 55, 58
6 60, 66 61, 66, 66, 67
7 70, 72, 72 76, 78
8 88 81, 83
9 97

Thứ hai ngày 04-10-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
37
52
G7
002
579
G6
9127
2690
7888
3003
0245
7955
G5
9818
3946
G4
62269
44888
52858
26861
58616
95618
11539
83155
87338
18532
51951
25382
31994
95077
G3
00695
36140
17422
10760
G2
13663
06824
G1
95803
45348
DB
973611
934122
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 02, 03 03
1 11, 16, 18, 18
2 27 22, 22, 24
3 37, 39 32, 38
4 40 45, 46, 48
5 58 51, 52, 55, 55
6 61, 63, 69 60
7 77, 79
8 88, 88 82
9 90, 95 94

Chủ nhật ngày 03-10-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
79
39
G7
793
641
G6
4667
4299
9895
1295
9848
1749
G5
2401
6145
G4
64918
58765
21920
85276
98798
80272
69234
80353
97140
52532
15165
73780
21086
37295
G3
81747
27013
67925
82416
G2
34096
37023
G1
76572
05077
DB
619113
762724
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 01
1 13, 13, 18 16
2 20 23, 24, 25
3 34 32, 39
4 47 40, 41, 45, 48, 49
5 53
6 65, 67 65
7 72, 72, 76, 79 77
8 80, 86
9 93, 95, 96, 98, 99 95, 95

Thứ bảy ngày 02-10-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
03
98
85
G7
115
820
250
G6
8456
8826
4497
7731
1902
4187
0408
6606
7614
G5
2645
8774
7712
G4
45107
72581
93283
38606
63887
88901
39555
22919
49218
81091
42476
44904
87180
95408
47016
39171
22924
11186
97253
78883
55938
G3
15839
65217
51709
07966
44857
13716
G2
91162
63262
82054
G1
60834
85661
45404
DB
719236
270910
208214
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 01, 03, 06, 07 02, 04, 08, 09 04, 06, 08
1 15, 17 10, 18, 19 12, 14, 14, 16, 16
2 26 20 24
3 34, 36, 39 31 38
4 45
5 55, 56 50, 53, 54, 57
6 62 61, 62, 66
7 74, 76 71
8 81, 83, 87 80, 87 83, 85, 86
9 97 91, 98

Thứ sáu ngày 01-10-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
19
27
G7
255
643
G6
5625
2697
1571
3143
9660
9815
G5
1119
7411
G4
41553
92561
07547
60365
20444
10678
37340
41455
60370
40047
07251
92594
66068
99908
G3
65990
70868
94369
29574
G2
05283
68884
G1
22867
16971
DB
754157
815237
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 08
1 19, 19 11, 15
2 25 27
3 37
4 40, 44, 47 43, 43, 47
5 53, 55, 57 51, 55
6 61, 65, 67, 68 60, 68, 69
7 71, 78 70, 71, 74
8 83 84
9 90, 97 94

Thứ năm ngày 30-09-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
14
04
48
G7
933
607
596
G6
8990
9372
1576
2450
4245
5252
9563
5595
0925
G5
4999
1406
6624
G4
13595
67399
63457
47838
95331
96901
31892
25247
41699
24099
11251
23028
27435
53254
11944
38765
80722
38956
20564
41360
38616
G3
04791
86864
67680
83064
69582
04233
G2
42372
58721
35222
G1
70631
85638
00849
DB
941542
571075
100908
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 01 04, 06, 07 08
1 14 16
2 21, 28 22, 22, 24, 25
3 31, 31, 33, 38 35, 38 33
4 42 45, 47 44, 48, 49
5 57 50, 51, 52, 54 56
6 64 64 60, 63, 64, 65
7 72, 72, 76 75
8 80 82
9 90, 91, 92, 95, 99, 99 99, 99 95, 96

Thứ tư ngày 29-09-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
85
87
G7
269
513
G6
8617
2695
4515
3452
3848
0121
G5
8637
8407
G4
05205
92481
57690
74361
20438
02641
46052
04570
02047
77373
96343
20188
98788
73569
G3
71373
81437
81039
66415
G2
14673
15419
G1
78450
98912
DB
682041
395548
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 05 07
1 15, 17 12, 13, 15, 19
2 21
3 37, 37, 38 39
4 41, 41 43, 47, 48, 48
5 50, 52 52
6 61, 69 69
7 73, 73 70, 73
8 81, 85 87, 88, 88
9 90, 95

Thứ ba ngày 28-09-2021

Quảng Nam
XSQNM
Quảng Bình
XSQB
Đắk Lắk
XSDLK
G8
30
20
G7
503
341
G6
7043
7456
4092
9774
2113
4088
G5
3714
8407
G4
23947
78629
76952
24527
86477
28238
12821
08829
00889
02463
51492
70281
03079
26540
G3
10799
87953
04832
34692
G2
98311
10276
G1
74435
57537
DB
831048
956493
Đầu Quảng NamQuảng BìnhĐắk Lắk
0 03 07
1 11, 14 13
2 21, 27, 29 20, 29
3 30, 35, 38 32, 37
4 43, 47, 48 40, 41
5 52, 53, 56
6 63
7 77 74, 76, 79
8 81, 88, 89
9 92, 99 92, 92, 93

Thứ hai ngày 27-09-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
67
56
G7
097
781
G6
0237
0603
7710
3448
8797
2209
G5
2201
6758
G4
44135
22987
26078
22178
57054
33904
88430
82916
84023
46217
07864
15401
82306
65528
G3
36118
83085
26694
38730
G2
08622
49593
G1
97140
23014
DB
055753
968629
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01, 03, 04 01, 06, 09
1 10, 18 14, 16, 17
2 22 23, 28, 29
3 30, 35, 37 30
4 40 48
5 53, 54 56, 58
6 67 64
7 78, 78
8 85, 87 81
9 97 93, 94, 97

Chủ nhật ngày 26-09-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
39
06
G7
419
736
G6
9765
2217
0384
9286
5235
9221
G5
5197
5600
G4
83142
58981
13911
90341
90435
98865
20639
19780
25512
21042
01076
55124
06162
87597
G3
23871
73087
32472
03257
G2
11413
72085
G1
33236
57081
DB
293851
504248
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 00, 06
1 11, 13, 17, 19 12
2 21, 24
3 35, 36, 39, 39 35, 36
4 41, 42 42, 48
5 51 57
6 65, 65 62
7 71 72, 76
8 81, 84, 87 80, 81, 85, 86
9 97 97

Thứ bảy ngày 25-09-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
52
49
72
G7
852
076
849
G6
8835
3290
1509
8166
5803
4064
9359
5075
2276
G5
7927
5754
1124
G4
54839
61799
97194
86034
95578
38789
35790
73391
39329
11162
43151
16664
81467
61080
19545
17016
72019
11170
31757
63232
82247
G3
69645
86088
98557
94889
56804
11350
G2
38445
02269
22484
G1
63915
38130
43503
DB
452892
742772
352454
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 09 03 03, 04
1 15 16, 19
2 27 29 24
3 34, 35, 39 30 32
4 45, 45 49 45, 47, 49
5 52, 52 51, 54, 57 50, 54, 57, 59
6 62, 64, 64, 66, 67, 69
7 78 72, 76 70, 72, 75, 76
8 88, 89 80, 89 84
9 90, 90, 92, 94, 99 91

Thứ sáu ngày 24-09-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
99
89
G7
550
535
G6
6611
9079
5517
8775
4748
7942
G5
0203
3637
G4
28625
62371
35688
78398
85232
26186
25740
60078
68671
50994
05437
11429
50105
80718
G3
81617
68874
27020
55974
G2
06202
46917
G1
24620
37671
DB
851226
379472
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 02, 03 05
1 11, 17, 17 17, 18
2 20, 25, 26 20, 29
3 32 35, 37, 37
4 40 42, 48
5 50
6
7 71, 74, 79 71, 71, 72, 74, 75, 78
8 86, 88 89
9 98, 99 94

Thứ năm ngày 23-09-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
10
40
18
G7
933
557
812
G6
3613
1594
4715
8836
4899
2986
4846
4905
7292
G5
4048
5835
0415
G4
62228
08128
13973
78301
63616
87947
20681
96792
60127
88910
21438
22214
05897
92731
94179
86090
18669
79916
08395
78882
69377
G3
15228
07260
81751
85029
65564
62376
G2
23182
78394
39074
G1
08042
28145
81862
DB
493570
667910
254244
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 01 05
1 10, 13, 15, 16 10, 10, 14 12, 15, 16, 18
2 28, 28, 28 27, 29
3 33 31, 35, 36, 38
4 42, 47, 48 40, 45 44, 46
5 51, 57
6 60 62, 64, 69
7 70, 73 74, 76, 77, 79
8 81, 82 86 82
9 94 92, 94, 97, 99 90, 92, 95

Thứ tư ngày 22-09-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
40
71
G7
329
560
G6
5281
5169
3762
7779
0702
3141
G5
9099
5716
G4
03060
09446
25956
90577
11307
86989
68620
58762
52215
81222
27695
31627
12177
93902
G3
86234
25382
50082
75087
G2
60825
31156
G1
97832
34097
DB
676117
241508
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 07 02, 02, 08
1 17 15, 16
2 20, 25, 29 22, 27
3 32, 34
4 40, 46 41
5 56 56
6 60, 62, 69 60, 62
7 77 71, 77, 79
8 81, 82, 89 82, 87
9 99 95, 97