Sổ kết quả

ngày

Sổ kết quả Miền Trung – Tổng hợp kết quả xổ số

Thứ ba ngày 11-08-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
72
83
G7
443
344
G6
7016
2416
5395
7089
2891
4202
G5
3709
0581
G4
88533
41637
56969
46872
36016
25010
60457
20689
38328
72496
05135
09842
93225
64768
G3
09277
19767
88496
87658
G2
64243
46138
G1
01779
32217
DB
614884
715290
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 09 02
1 10, 16, 16, 16 17
2 25, 28
3 33, 37 35, 38
4 43, 43 42, 44
5 57 58
6 67, 69 68
7 72, 72, 77, 79
8 84 81, 83, 89, 89
9 95 90, 91, 96, 96

Thứ hai ngày 10-08-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
97
25
G7
851
516
G6
4377
8897
9674
5811
3216
2003
G5
8576
6489
G4
54437
12061
32351
68323
80841
36537
61535
37131
23442
61654
31709
26011
12637
32539
G3
37673
86081
60200
19578
G2
79250
47579
G1
82774
40705
DB
242845
274697
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 00, 03, 05, 09
1 11, 11, 16, 16
2 23 25
3 35, 37, 37 31, 37, 39
4 41, 45 42
5 50, 51, 51 54
6 61
7 73, 74, 74, 76, 77 78, 79
8 81 89
9 97, 97 97

Chủ nhật ngày 09-08-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
83
34
G7
386
992
G6
1550
4400
5941
0147
8349
7765
G5
1964
4795
G4
17485
74602
93334
92244
90133
81670
47067
94968
53828
09139
71413
79731
26803
84528
G3
38956
41784
98881
49758
G2
00285
24023
G1
52328
20455
DB
819414
108687
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 00, 02 03
1 14 13
2 28 23, 28, 28
3 33, 34 31, 34, 39
4 41, 44 47, 49
5 50, 56 55, 58
6 64, 67 65, 68
7 70
8 83, 84, 85, 85, 86 81, 87
9 92, 95

Thứ bảy ngày 08-08-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
06
79
86
G7
585
798
641
G6
4904
6172
8638
4109
6857
7330
7346
9228
8635
G5
8394
7341
5927
G4
81385
32036
59350
08703
69914
97262
02414
96560
72516
52559
90748
88901
87319
69117
29577
97588
75554
65922
85607
17719
98914
G3
87030
92484
20403
36421
76143
47869
G2
80625
53143
02709
G1
67642
53424
04181
DB
000237
220120
609505
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 03, 04, 06 01, 03, 09 05, 07, 09
1 14, 14 16, 17, 19 14, 19
2 25 20, 21, 24 22, 27, 28
3 30, 36, 37, 38 30 35
4 42 41, 43, 48 41, 43, 46
5 50 57, 59 54
6 62 60 69
7 72 79 77
8 84, 85, 85 81, 86, 88
9 94 98

Thứ sáu ngày 07-08-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
17
25
G7
070
015
G6
1722
9470
2238
6672
0044
6951
G5
2564
6568
G4
67711
77789
99698
73212
99298
17053
52257
26574
23628
15076
72171
82352
51393
76816
G3
97690
42257
97857
58376
G2
45739
69224
G1
15943
92257
DB
519735
139336
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0
1 11, 12, 17 15, 16
2 22 24, 25, 28
3 35, 38, 39 36
4 43 44
5 53, 57, 57 51, 52, 57, 57
6 64 68
7 70, 70 71, 72, 74, 76, 76
8 89
9 90, 98, 98 93

Thứ năm ngày 06-08-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
50
39
34
G7
349
049
720
G6
8535
8807
3946
2689
7402
8654
1296
3319
0995
G5
3317
7838
3093
G4
58375
95368
33072
94135
99828
04968
01746
64801
00506
21113
90044
79587
33012
37006
24263
14909
45774
15083
41698
01598
42276
G3
34921
14920
33476
46667
06847
97283
G2
71751
18748
12360
G1
02277
16683
86548
DB
971686
906959
171421
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 07 01, 02, 06, 06 09
1 17 12, 13 19
2 20, 21, 28 20, 21
3 35, 35 38, 39 34
4 46, 46, 49 44, 48, 49 47, 48
5 50, 51 54, 59
6 68, 68 67 60, 63
7 72, 75, 77 76 74, 76
8 86 83, 87, 89 83, 83
9 93, 95, 96, 98, 98

Thứ tư ngày 05-08-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
99
23
G7
980
789
G6
7154
3703
9704
6633
5486
2520
G5
2686
3346
G4
18649
28663
49479
45358
87164
39535
23474
21744
09570
93579
88430
03897
94882
85862
G3
60449
65559
91821
84481
G2
86623
49026
G1
61552
78612
DB
849611
315628
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 03, 04
1 11 12
2 23 20, 21, 23, 26, 28
3 35 30, 33
4 49, 49 44, 46
5 52, 54, 58, 59
6 63, 64 62
7 74, 79 70, 79
8 80, 86 81, 82, 86, 89
9 99 97

Thứ ba ngày 04-08-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
59
66
G7
503
911
G6
6069
2017
9351
3314
6394
9204
G5
2665
8352
G4
00798
85347
43357
83216
07488
65664
09704
81574
27978
10553
29826
12740
27797
99370
G3
03342
66477
17405
08518
G2
97142
79227
G1
43360
41237
DB
102499
258030
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 03, 04 04, 05
1 16, 17 11, 14, 18
2 26, 27
3 30, 37
4 42, 42, 47 40
5 51, 57, 59 52, 53
6 60, 64, 65, 69 66
7 77 70, 74, 78
8 88
9 98, 99 94, 97

Thứ hai ngày 03-08-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
68
47
G7
896
293
G6
7017
0069
2476
5990
5993
7767
G5
6714
0262
G4
29894
08879
79589
49046
45703
92840
53814
40779
87717
86911
10328
45854
29487
60601
G3
91592
99108
30322
55041
G2
97462
26384
G1
85459
67084
DB
325724
261151
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 03, 08 01
1 14, 14, 17 11, 17
2 24 22, 28
3
4 40, 46 41, 47
5 59 51, 54
6 62, 68, 69 62, 67
7 76, 79 79
8 89 84, 84, 87
9 92, 94, 96 90, 93, 93

Chủ nhật ngày 02-08-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
55
59
G7
654
990
G6
6004
1321
5307
8926
7484
6434
G5
1746
3083
G4
40445
03527
26379
21831
46424
29295
29445
38443
46438
78382
19377
17477
30297
06073
G3
73016
54589
74907
14280
G2
46466
07320
G1
00019
04318
DB
390591
796061
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 04, 07 07
1 16, 19 18
2 21, 24, 27 20, 26
3 31 34, 38
4 45, 45, 46 43
5 54, 55 59
6 66 61
7 79 73, 77, 77
8 89 80, 82, 83, 84
9 91, 95 90, 97

Thứ bảy ngày 01-08-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
77
39
26
G7
688
137
027
G6
7069
5440
9641
4635
4330
4704
0490
1354
9853
G5
3698
4661
2612
G4
45501
48674
33026
53342
53950
17067
42557
85742
19423
90661
12429
63749
73431
78961
54377
25797
35796
80951
42786
76071
09155
G3
92714
05609
49059
69424
53918
78460
G2
57203
90334
17338
G1
68985
82542
71854
DB
528755
360412
978315
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 01, 03, 09 04
1 14 12 12, 15, 18
2 26 23, 24, 29 26, 27
3 30, 31, 34, 35, 37, 39 38
4 40, 41, 42 42, 42, 49
5 50, 55, 57 59 51, 53, 54, 54, 55
6 67, 69 61, 61, 61 60
7 74, 77 71, 77
8 85, 88 86
9 98 90, 96, 97

Thứ sáu ngày 31-07-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
05
11
G7
443
713
G6
3599
6839
9599
3430
0896
2084
G5
0230
9746
G4
83425
24592
79843
31268
73596
92880
63572
70765
81787
75162
63633
20034
47314
62457
G3
45394
04831
57773
87718
G2
93476
32811
G1
73066
06753
DB
512228
258093
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 05
1 11, 11, 13, 14, 18
2 25, 28
3 30, 31, 39 30, 33, 34
4 43, 43 46
5 53, 57
6 66, 68 62, 65
7 72, 76 73
8 80 84, 87
9 92, 94, 96, 99, 99 93, 96

Thứ năm ngày 30-07-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
94
46
16
G7
091
472
171
G6
7014
6331
2767
4688
4756
3107
5550
6525
3940
G5
6436
6280
2453
G4
28117
65956
43764
41531
69632
99797
54748
56658
63353
70706
88005
60587
22529
31727
67526
71479
02456
05616
30542
24300
61165
G3
78377
44119
64393
94060
41396
57694
G2
34345
87267
65274
G1
41170
10426
06137
DB
642221
388324
649362
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 05, 06, 07 00
1 14, 17, 19 16, 16
2 21 24, 26, 27, 29 25, 26
3 31, 31, 32, 36 37
4 45, 48 46 40, 42
5 56 53, 56, 58 50, 53, 56
6 64, 67 60, 67 62, 65
7 70, 77 72 71, 74, 79
8 80, 87, 88
9 91, 94, 97 93 94, 96

Thứ tư ngày 29-07-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
97
37
G7
215
655
G6
5499
4819
7774
2059
4658
0790
G5
8683
4239
G4
50602
16280
77092
14327
87314
69710
11893
73552
08840
55792
06554
03410
74413
39453
G3
65963
39887
63999
71089
G2
67428
84662
G1
32182
83493
DB
112464
881601
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 02 01
1 10, 14, 15, 19 10, 13
2 27, 28
3 37, 39
4 40
5 52, 53, 54, 55, 58, 59
6 63, 64 62
7 74
8 80, 82, 83, 87 89
9 92, 93, 97, 99 90, 92, 93, 99

Thứ ba ngày 28-07-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
06
01
G7
583
682
G6
8898
7485
4764
9511
9629
8864
G5
2249
8350
G4
89604
78110
23155
87150
70496
85259
01894
22987
36439
19656
24656
49856
02723
40948
G3
60626
12987
91381
07444
G2
50452
30976
G1
65469
41875
DB
124534
491475
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 04, 06 01
1 10 11
2 26 23, 29
3 34 39
4 49 44, 48
5 50, 52, 55, 59 50, 56, 56, 56
6 64, 69 64
7 75, 75, 76
8 83, 85, 87 81, 82, 87
9 94, 96, 98

Thứ hai ngày 27-07-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
43
76
G7
705
994
G6
2111
7951
0134
1017
2256
4092
G5
7859
9173
G4
07231
87420
79047
33408
27807
05863
90234
81348
56872
05251
40228
53834
63664
40135
G3
46964
68671
39407
13458
G2
42980
75310
G1
04303
38218
DB
078621
634422
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 03, 05, 07, 08 07
1 11 10, 17, 18
2 20, 21 22, 28
3 31, 34, 34 34, 35
4 43, 47 48
5 51, 59 51, 56, 58
6 63, 64 64
7 71 72, 73, 76
8 80
9 92, 94

Chủ nhật ngày 26-07-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
86
30
G7
904
245
G6
6901
0275
9250
1901
4536
9302
G5
6111
0907
G4
74174
84211
84684
52283
63040
07000
22232
34841
00915
45568
37956
44910
63455
44226
G3
56285
34361
16118
73445
G2
36610
07069
G1
14326
70396
DB
213815
109680
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 00, 01, 04 01, 02, 07
1 10, 11, 11, 15 10, 15, 18
2 26 26
3 32 30, 36
4 40 41, 45, 45
5 50 55, 56
6 61 68, 69
7 74, 75
8 83, 84, 85, 86 80
9 96

Thứ bảy ngày 25-07-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
04
16
41
G7
203
577
721
G6
9553
7181
8731
4608
2734
5059
7961
3421
9609
G5
1522
8916
7928
G4
05570
96674
54977
30951
47735
02081
63642
10572
84195
98307
62059
51591
10676
56886
07753
32655
27064
59934
06959
92375
39034
G3
50867
90499
76693
94013
24808
08915
G2
02955
72226
71758
G1
52883
00147
32718
DB
087426
771233
831979
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 03, 04 07, 08 08, 09
1 13, 16, 16 15, 18
2 22, 26 26 21, 21, 28
3 31, 35 33, 34 34, 34
4 42 47 41
5 51, 53, 55 59, 59 53, 55, 58, 59
6 67 61, 64
7 70, 74, 77 72, 76, 77 75, 79
8 81, 81, 83 86
9 99 91, 93, 95

Thứ sáu ngày 24-07-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
26
42
G7
136
767
G6
7883
0055
0780
0559
5863
4073
G5
9207
7932
G4
81413
22178
45761
62015
60466
47768
00802
09841
95053
57946
64563
84689
79229
03961
G3
83924
96396
81936
84886
G2
53785
52490
G1
74968
14531
DB
571868
199984
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 02, 07
1 13, 15
2 24, 26 29
3 36 31, 32, 36
4 41, 42, 46
5 55 53, 59
6 61, 66, 68, 68, 68 61, 63, 63, 67
7 78 73
8 80, 83, 85 84, 86, 89
9 96 90

Thứ năm ngày 23-07-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
86
61
27
G7
690
501
930
G6
6106
7992
0502
9170
9485
5607
1821
8323
1098
G5
8816
6891
4740
G4
00351
23693
90716
23055
83283
67526
63102
99148
01852
36592
59690
31616
20895
77337
62563
01000
02811
89198
61947
96120
38011
G3
37030
89734
39513
13293
48209
50012
G2
24456
92591
69320
G1
66495
64512
53631
DB
538466
264593
501782
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 02, 02, 06 01, 07 00, 09
1 16, 16 12, 13, 16 11, 11, 12
2 26 20, 20, 21, 23, 27
3 30, 34 37 30, 31
4 48 40, 47
5 51, 55, 56 52
6 66 61 63
7 70
8 83, 86 85 82
9 90, 92, 93, 95 90, 91, 91, 92, 93, 93, 95 98, 98

Thứ tư ngày 22-07-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
83
45
G7
939
003
G6
9039
6121
0856
7522
6617
9115
G5
2545
4877
G4
68630
36409
96195
70172
63271
31924
40571
65883
96814
43988
26419
94572
40296
64785
G3
62848
30717
65740
69646
G2
46278
32558
G1
85677
84289
DB
453120
746980
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 09 03
1 17 14, 15, 17, 19
2 20, 21, 24 22
3 30, 39, 39
4 45, 48 40, 45, 46
5 56 58
6
7 71, 71, 72, 77, 78 72, 77
8 83 80, 83, 85, 88, 89
9 95 96

Thứ ba ngày 21-07-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
00
09
G7
992
084
G6
8779
3173
1927
0637
1533
4384
G5
1408
6965
G4
91491
83746
72997
44982
75616
02896
85060
87560
72785
93688
23794
19061
41839
58596
G3
43075
55998
93515
15539
G2
79229
86791
G1
99700
57047
DB
908361
024941
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 00, 00, 08 09
1 16 15
2 27, 29
3 33, 37, 39, 39
4 46 41, 47
5
6 60, 61 60, 61, 65
7 73, 75, 79
8 82 84, 84, 85, 88
9 91, 92, 96, 97, 98 91, 94, 96

Thứ hai ngày 20-07-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
06
67
G7
398
295
G6
3684
0685
2601
0944
3855
7334
G5
5469
9491
G4
21955
51327
50756
55397
75328
08265
03754
48527
65014
99223
77405
93363
30688
92221
G3
69376
45804
38956
59915
G2
91021
22601
G1
62704
22078
DB
299589
374369
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01, 04, 04, 06 01, 05
1 14, 15
2 21, 27, 28 21, 23, 27
3 34
4 44
5 54, 55, 56 55, 56
6 65, 69 63, 67, 69
7 76 78
8 84, 85, 89 88
9 97, 98 91, 95

Chủ nhật ngày 19-07-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
84
33
G7
591
414
G6
7965
7585
7347
9181
5318
0968
G5
2004
9238
G4
67940
18292
26725
59963
52749
25893
27102
73891
63577
10340
17592
73148
10128
93947
G3
12377
43325
85486
47462
G2
70670
87669
G1
58328
78117
DB
354688
660492
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 02, 04
1 14, 17, 18
2 25, 25, 28 28
3 33, 38
4 40, 47, 49 40, 47, 48
5
6 63, 65 62, 68, 69
7 70, 77 77
8 84, 85, 88 81, 86
9 91, 92, 93 91, 92, 92

Thứ bảy ngày 18-07-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
69
33
23
G7
806
596
774
G6
3264
5197
7922
2437
9568
8507
3338
0764
8679
G5
9712
0704
8709
G4
71014
76100
60065
68523
09731
82326
44444
57827
53649
16556
28078
89751
28074
93123
83441
39294
42739
54624
18420
40115
23435
G3
86405
89953
65608
90528
78144
85290
G2
32388
65894
64766
G1
58215
03336
71105
DB
711154
067149
170144
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 00, 05, 06 04, 07, 08 05, 09
1 12, 14, 15 15
2 22, 23, 26 23, 27, 28 20, 23, 24
3 31 33, 36, 37 35, 38, 39
4 44 49, 49 41, 44, 44
5 53, 54 51, 56
6 64, 65, 69 68 64, 66
7 74, 78 74, 79
8 88
9 97 94, 96 90, 94

Thứ sáu ngày 17-07-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
22
74
G7
549
983
G6
4380
7585
8282
0138
6277
4822
G5
8616
7940
G4
93733
47576
59518
79454
05498
16224
91889
54218
96596
18277
60132
08880
92285
81838
G3
06120
48152
67599
62638
G2
81398
78844
G1
48647
43128
DB
577739
607819
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0
1 16, 18 18, 19
2 20, 22, 24 22, 28
3 33, 39 32, 38, 38, 38
4 47, 49 40, 44
5 52, 54
6
7 76 74, 77, 77
8 80, 82, 85, 89 80, 83, 85
9 98, 98 96, 99

Thứ năm ngày 16-07-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
58
00
27
G7
938
438
759
G6
0704
7218
7848
7704
4399
6909
5778
3387
5285
G5
3385
5876
2362
G4
84534
81663
93740
16518
72004
72253
71657
06307
26562
15130
77816
93358
40085
90900
86526
37214
77436
30677
38591
98662
61122
G3
68340
07905
01772
60241
90959
01521
G2
65955
21012
09893
G1
46085
26697
94156
DB
563050
056104
721619
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 04, 04, 05 00, 00, 04, 04, 07, 09
1 18, 18 12, 16 14, 19
2 21, 22, 26, 27
3 34, 38 30, 38 36
4 40, 40, 48 41
5 50, 53, 55, 57, 58 58 56, 59, 59
6 63 62 62, 62
7 72, 76 77, 78
8 85, 85 85 85, 87
9 97, 99 91, 93

Thứ tư ngày 15-07-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
89
97
G7
993
779
G6
5737
1584
5492
4673
0993
4720
G5
8143
1140
G4
14436
06424
56009
33259
69308
33952
41847
79053
24337
57085
75348
63809
85274
14805
G3
03641
34458
48189
00739
G2
93769
37454
G1
76422
96264
DB
084934
625057
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 08, 09 05, 09
1
2 22, 24 20
3 34, 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47 40, 48
5 52, 58, 59 53, 54, 57
6 69 64
7 73, 74, 79
8 84, 89 85, 89
9 92, 93 93, 97

Thứ ba ngày 14-07-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
58
26
G7
328
946
G6
5486
5511
7553
2285
5157
5710
G5
0346
7433
G4
40896
42373
83620
78510
05939
66169
13936
91191
57417
13162
68989
91273
06330
25835
G3
00636
55391
64836
69295
G2
65322
80454
G1
43152
03629
DB
975865
850252
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0
1 10, 11 10, 17
2 20, 22, 28 26, 29
3 36, 36, 39 30, 33, 35, 36
4 46 46
5 52, 53, 58 52, 54, 57
6 65, 69 62
7 73 73
8 86 85, 89
9 91, 96 91, 95

Thứ hai ngày 13-07-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
73
65
G7
044
729
G6
9376
2037
6157
0632
2424
5480
G5
6884
2170
G4
37535
41410
20130
73345
70098
73636
83844
69416
22047
52024
91052
47606
77224
14517
G3
89256
28571
51863
08730
G2
19310
01396
G1
08504
42401
DB
137187
871213
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 04 01, 06
1 10, 10 13, 16, 17
2 24, 24, 24, 29
3 30, 35, 36, 37 30, 32
4 44, 44, 45 47
5 56, 57 52
6 63, 65
7 71, 73, 76 70
8 84, 87 80
9 98 96