Sổ kết quả

ngày

Sổ kết quả Miền Trung – Tổng hợp kết quả xổ số

Thứ hai ngày 25-05-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
46
98
G7
465
040
G6
5937
G5
G4
G3
G2
G1
DB
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0
1
2
3 37
4 46 40
5
6 65
7
8
9 98

Chủ nhật ngày 24-05-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
23
65
G7
726
668
G6
6516
1989
7069
5870
7027
0349
G5
4560
4670
G4
22499
04256
79419
52012
97968
18350
33529
61842
85106
44537
61521
45884
79211
11495
G3
74600
87555
47363
70629
G2
50976
68666
G1
64024
15370
DB
003722
151901
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 00 01, 06
1 12, 16, 19 11
2 22, 23, 24, 26, 29 21, 27, 29
3 37
4 42, 49
5 50, 55, 56
6 60, 68, 69 63, 65, 66, 68
7 76 70, 70, 70
8 89 84
9 99 95

Thứ bảy ngày 23-05-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
14
17
10
G7
794
200
476
G6
8615
4996
4185
3757
9523
6006
2819
3560
6314
G5
7389
1943
2045
G4
14061
47514
64853
77915
22102
23407
21597
78817
88179
12228
28597
06571
99542
29076
84796
44928
29360
48773
21981
40074
53136
G3
96919
61857
31666
86819
50577
29953
G2
60415
37378
74924
G1
59979
78262
30856
DB
963846
949361
073189
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 02, 07 00, 06
1 14, 14, 15, 15, 15, 19 17, 17, 19 10, 14, 19
2 23, 28 24, 28
3 36
4 46 42, 43 45
5 53, 57 57 53, 56
6 61 61, 62, 66 60, 60
7 79 71, 76, 78, 79 73, 74, 76, 77
8 85, 89 81, 89
9 94, 96, 97 97 96

Thứ sáu ngày 22-05-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
11
34
G7
332
781
G6
8871
4781
0403
4802
6704
3728
G5
3289
4136
G4
90227
16260
18248
01523
82561
71678
28384
99501
28678
85801
38139
07764
41261
17800
G3
83071
48855
24760
04564
G2
01699
99617
G1
46806
22406
DB
542977
567574
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 03, 06 00, 01, 01, 02, 04, 06
1 11 17
2 23, 27 28
3 32 34, 36, 39
4 48
5 55
6 60, 61 60, 61, 64, 64
7 71, 71, 77, 78 74, 78
8 81, 84, 89 81
9 99

Thứ năm ngày 21-05-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
56
32
40
G7
594
426
162
G6
6820
7747
7892
3105
0602
7698
5671
8328
6025
G5
0981
0196
9876
G4
81952
53347
82320
03744
12901
64056
70309
34270
53006
30756
11908
43606
95905
25130
34816
95534
74598
74434
06697
44261
18316
G3
13784
35845
99616
54026
93770
92639
G2
89131
13386
85389
G1
34478
19019
63446
DB
489719
355050
465219
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 01, 09 02, 05, 05, 06, 06, 08
1 19 16, 19 16, 16, 19
2 20, 20 26, 26 25, 28
3 31 30, 32 34, 34, 39
4 44, 45, 47, 47 40, 46
5 52, 56, 56 50, 56
6 61, 62
7 78 70 70, 71, 76
8 81, 84 86 89
9 92, 94 96, 98 97, 98

Thứ tư ngày 20-05-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
99
82
G7
660
861
G6
0073
9645
3232
8422
0090
9952
G5
1964
0993
G4
23960
49902
10252
27168
15164
70257
19477
76044
62217
61559
83493
34010
28562
83423
G3
04894
80513
04184
69967
G2
29858
69340
G1
04224
85027
DB
123831
313247
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 02
1 13 10, 17
2 24 22, 23, 27
3 31, 32
4 45 40, 44, 47
5 52, 57, 58 52, 59
6 60, 60, 64, 64, 68 61, 62, 67
7 73, 77
8 82, 84
9 94, 99 90, 93, 93

Thứ ba ngày 19-05-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
12
95
G7
506
813
G6
7069
4882
6741
5288
2372
4304
G5
7514
4863
G4
56186
89134
44531
74501
46290
98733
83394
97965
16628
33505
57920
25372
13578
85768
G3
27425
00157
71594
92634
G2
21566
03005
G1
80174
69775
DB
706558
286733
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 01, 06 04, 05, 05
1 12, 14 13
2 25 20, 28
3 31, 33, 34 33, 34
4 41
5 57, 58
6 66, 69 63, 65, 68
7 74 72, 72, 75, 78
8 82, 86 88
9 90, 94 94, 95

Thứ hai ngày 18-05-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
44
38
G7
372
029
G6
0663
7825
0578
3838
7667
3565
G5
4978
7711
G4
54024
79469
09832
00953
97760
74355
74080
26582
39089
97587
01250
79080
98404
37191
G3
57945
22565
50217
89902
G2
75624
98704
G1
70729
99576
DB
747637
059261
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 02, 04, 04
1 11, 17
2 24, 24, 25, 29 29
3 32, 37 38, 38
4 44, 45
5 53, 55 50
6 60, 63, 65, 69 61, 65, 67
7 72, 78, 78 76
8 80 80, 82, 87, 89
9 91

Chủ nhật ngày 17-05-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
30
12
G7
169
896
G6
0363
5189
7397
5785
0851
7847
G5
9816
4084
G4
57280
67532
62289
85113
06160
06165
34808
59779
73625
33454
27721
91379
13052
94206
G3
63084
88429
53020
31946
G2
34401
52795
G1
88701
39325
DB
516671
404759
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 01, 01, 08 06
1 13, 16 12
2 29 20, 21, 25, 25
3 30, 32
4 46, 47
5 51, 52, 54, 59
6 60, 63, 65, 69
7 71 79, 79
8 80, 84, 89, 89 84, 85
9 97 95, 96

Thứ bảy ngày 16-05-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
70
07
98
G7
096
346
376
G6
8100
3114
4003
7919
1991
3060
8858
7159
7574
G5
9724
9291
8666
G4
65548
02187
60140
91187
66385
31839
37090
16230
86491
04704
08269
26194
67458
87595
07877
10339
31000
67372
57856
32650
51453
G3
82634
47876
32103
51804
17897
89762
G2
08693
15444
58435
G1
46476
28305
03703
DB
886948
173600
929214
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 00, 03 00, 03, 04, 04, 05, 07 00, 03
1 14 19 14
2 24
3 34, 39 30 35, 39
4 40, 48, 48 44, 46
5 58 50, 53, 56, 58, 59
6 60, 69 62, 66
7 70, 76, 76 72, 74, 76, 77
8 85, 87, 87
9 90, 93, 96 91, 91, 91, 94, 95 97, 98

Thứ sáu ngày 15-05-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
56
36
G7
124
021
G6
4951
2716
2760
5908
3841
6414
G5
6256
3910
G4
27554
31686
44919
61922
21048
38390
53015
03155
22766
27609
60355
36935
10426
45451
G3
31110
77701
23771
03293
G2
51611
07582
G1
05759
86351
DB
395753
454513
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 01 08, 09
1 10, 11, 15, 16, 19 10, 13, 14
2 22, 24 21, 26
3 35, 36
4 48 41
5 51, 53, 54, 56, 56, 59 51, 51, 55, 55
6 60 66
7 71
8 86 82
9 90 93

Thứ năm ngày 14-05-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
51
49
53
G7
289
708
104
G6
4822
5584
6544
3608
8278
4253
5427
4149
4787
G5
4376
8356
2912
G4
30169
83006
66617
58869
59457
65198
45556
89093
74942
76366
57002
77578
62525
42725
55975
98697
85379
95927
17079
11118
97364
G3
16208
58707
61325
31658
19226
93816
G2
54275
56109
90069
G1
50509
11303
47367
DB
770573
299241
338253
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 06, 07, 08, 09 02, 03, 08, 08, 09 04
1 17 12, 16, 18
2 22 25, 25, 25 26, 27, 27
3
4 44 41, 42, 49 49
5 51, 56, 57 53, 56, 58 53, 53
6 69, 69 66 64, 67, 69
7 73, 75, 76 78, 78 75, 79, 79
8 84, 89 87
9 98 93 97

Thứ tư ngày 13-05-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
30
50
G7
729
594
G6
9892
2782
4585
2737
1255
2962
G5
5615
7616
G4
52386
99944
95444
88733
92811
59835
58787
07466
85517
39068
30288
89892
91322
33903
G3
33841
91954
21041
11317
G2
15031
22392
G1
77980
89668
DB
328093
389652
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 03
1 11, 15 16, 17, 17
2 29 22
3 30, 31, 33, 35 37
4 41, 44, 44 41
5 54 50, 52, 55
6 62, 66, 68, 68
7
8 80, 82, 85, 86, 87 88
9 92, 93 92, 92, 94

Thứ ba ngày 12-05-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
92
07
G7
502
960
G6
4694
3932
1713
0117
9077
9878
G5
3686
6757
G4
58708
53124
35993
10702
46742
26892
03673
17324
46462
62777
99880
83355
32711
99158
G3
84435
85647
75858
36045
G2
68686
80639
G1
85410
52373
DB
877364
985683
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 02, 02, 08 07
1 10, 13 11, 17
2 24 24
3 32, 35 39
4 42, 47 45
5 55, 57, 58, 58
6 64 60, 62
7 73 73, 77, 77, 78
8 86, 86 80, 83
9 92, 92, 93, 94

Thứ hai ngày 11-05-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
65
75
G7
359
220
G6
5025
9707
3995
3971
2623
2784
G5
5422
1579
G4
60939
62468
33562
23894
68090
05758
18101
15203
76005
95047
43729
21198
84835
30650
G3
94718
04752
85909
41756
G2
74529
10094
G1
08659
09641
DB
793798
481192
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01, 07 03, 05, 09
1 18
2 22, 25, 29 20, 23, 29
3 39 35
4 41, 47
5 52, 58, 59, 59 50, 56
6 62, 65, 68
7 71, 75, 79
8 84
9 90, 94, 95, 98 92, 94, 98

Chủ nhật ngày 10-05-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
50
78
G7
303
398
G6
3409
5294
1646
2593
9032
0216
G5
9651
2358
G4
16884
62870
16858
24948
54218
91950
35047
92694
36591
84594
81848
91977
84412
72006
G3
55219
21126
36999
77165
G2
78404
43041
G1
33639
35571
DB
076507
985588
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 03, 04, 07, 09 06
1 18, 19 12, 16
2 26
3 39 32
4 46, 47, 48 41, 48
5 50, 50, 51, 58 58
6 65
7 70 71, 77, 78
8 84 88
9 94 91, 93, 94, 94, 98, 99

Thứ bảy ngày 09-05-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
31
04
65
G7
148
574
751
G6
9009
8219
5112
0035
6126
5956
1410
5362
5403
G5
3669
2867
6346
G4
12573
60307
18245
63922
48846
80001
51438
55738
91013
13294
29604
59257
56154
88056
83095
06097
53629
02973
12981
59709
48809
G3
99282
50993
45665
78893
79437
88581
G2
21992
65073
82188
G1
23985
14620
55104
DB
289293
596320
188923
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 01, 07, 09 04, 04 03, 04, 09, 09
1 12, 19 13 10
2 22 20, 20, 26 23, 29
3 31, 38 35, 38 37
4 45, 46, 48 46
5 54, 56, 56, 57 51
6 69 65, 67 62, 65
7 73 73, 74 73
8 82, 85 81, 81, 88
9 92, 93, 93 93, 94 95, 97

Thứ sáu ngày 08-05-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
98
48
G7
134
734
G6
5589
5993
7533
6632
5971
3432
G5
4785
4919
G4
18931
88277
16495
81451
14721
05982
91124
48825
58354
37681
99615
43080
25020
83366
G3
16974
50224
95027
60769
G2
54747
98565
G1
27621
76049
DB
414494
013110
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0
1 10, 15, 19
2 21, 21, 24, 24 20, 25, 27
3 31, 33, 34 32, 32, 34
4 47 48, 49
5 51 54
6 65, 66, 69
7 74, 77 71
8 82, 85, 89 80, 81
9 93, 94, 95, 98

Thứ năm ngày 07-05-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
55
78
60
G7
643
797
682
G6
7242
9850
4578
9164
2651
0664
5785
2560
2956
G5
8272
9343
1127
G4
09086
10924
55832
50039
84227
31151
19646
50423
37388
29529
81472
49254
31019
43754
06171
07597
62215
92216
88845
82907
39626
G3
54486
79104
95359
82909
02369
16604
G2
47164
97696
11578
G1
30227
90515
71634
DB
995470
904407
323436
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 04 07, 09 04, 07
1 15, 19 15, 16
2 24, 27, 27 23, 29 26, 27
3 32, 39 34, 36
4 42, 43, 46 43 45
5 50, 51, 55 51, 54, 54, 59 56
6 64 64, 64 60, 60, 69
7 70, 72, 78 72, 78 71, 78
8 86, 86 88 82, 85
9 96, 97 97

Thứ tư ngày 06-05-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
63
02
G7
559
348
G6
0978
0331
9103
8532
7791
4714
G5
9232
9268
G4
41195
69796
05697
56120
76504
95609
10660
22107
65982
94626
73497
55827
01016
50109
G3
48425
42363
92212
86984
G2
80961
84776
G1
99374
51107
DB
205099
482928
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 03, 04, 09 02, 07, 07, 09
1 12, 14, 16
2 20, 25 26, 27, 28
3 31, 32 32
4 48
5 59
6 60, 61, 63, 63 68
7 74, 78 76
8 82, 84
9 95, 96, 97, 99 91, 97

Thứ ba ngày 05-05-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
63
04
G7
632
472
G6
3849
3518
6424
5648
3392
3521
G5
0570
7243
G4
76073
22927
66375
69001
32458
42691
64483
32921
96239
28835
24476
01725
59758
00872
G3
63925
49369
83822
91754
G2
47621
56359
G1
29635
70253
DB
995803
677181
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 01, 03 04
1 18
2 21, 24, 25, 27 21, 21, 22, 25
3 32, 35 35, 39
4 49 43, 48
5 58 53, 54, 58, 59
6 63, 69
7 70, 73, 75 72, 72, 76
8 83 81
9 91 92

Thứ hai ngày 04-05-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
63
17
G7
330
809
G6
9152
7845
1018
0331
8686
2980
G5
7141
1955
G4
47035
10145
14664
62145
17779
59699
42599
00664
01100
32781
98902
25556
03671
87588
G3
75080
08017
34456
56496
G2
67610
83146
G1
23552
14610
DB
477213
550668
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 00, 02, 09
1 10, 13, 17, 18 10, 17
2
3 30, 35 31
4 41, 45, 45, 45 46
5 52, 52 55, 56, 56
6 63, 64 64, 68
7 79 71
8 80 80, 81, 86, 88
9 99, 99 96

Chủ nhật ngày 03-05-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
18
42
G7
766
167
G6
2527
9740
4320
8899
8054
1018
G5
9387
5241
G4
14752
54378
96260
09850
43853
15182
72653
41993
13747
57764
78279
44837
89376
22829
G3
85540
94753
14130
27605
G2
67313
51725
G1
00874
94894
DB
518683
191411
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 05
1 13, 18 11, 18
2 20, 27 25, 29
3 30, 37
4 40, 40 41, 42, 47
5 50, 52, 53, 53, 53 54
6 60, 66 64, 67
7 74, 78 76, 79
8 82, 83, 87
9 93, 94, 99

Thứ bảy ngày 02-05-2020

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
04
68
05
G7
185
296
157
G6
1837
6267
4611
6165
7640
1493
2684
3898
5329
G5
1628
9144
9674
G4
36284
65045
45303
31727
84972
38594
74990
56073
09994
52077
15725
10141
23383
06821
40343
28906
02102
52037
04366
71984
92289
G3
85707
27547
53068
25527
13063
93844
G2
69434
57698
35483
G1
62525
75935
78732
DB
739304
847557
012884
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 03, 04, 04, 07 02, 05, 06
1 11
2 25, 27, 28 21, 25, 27 29
3 34, 37 35 32, 37
4 45, 47 40, 41, 44 43, 44
5 57 57
6 67 65, 68, 68 63, 66
7 72 73, 77 74
8 84, 85 83 83, 84, 84, 84, 89
9 90, 94 93, 94, 96, 98 98

Thứ sáu ngày 01-05-2020

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
16
88
G7
634
420
G6
4186
9015
1951
6450
4230
5023
G5
6963
1686
G4
52499
94518
33482
88918
79756
50403
47095
21119
18504
93995
38401
86993
77388
01263
G3
55970
00713
14279
67608
G2
42613
71788
G1
28937
75339
DB
297238
051830
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 03 01, 04, 08
1 13, 13, 15, 16, 18, 18 19
2 20, 23
3 34, 37, 38 30, 30, 39
4
5 51, 56 50
6 63 63
7 70 79
8 82, 86 86, 88, 88, 88
9 95, 99 93, 95

Thứ năm ngày 30-04-2020

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
01
08
34
G7
339
739
618
G6
1823
2173
4729
8103
8474
3243
5435
2887
9728
G5
4543
5171
3855
G4
90547
19237
86079
89030
45138
10165
88698
12368
65722
25520
92341
78933
91120
82840
95995
58847
01347
52625
91126
07523
42771
G3
67536
09305
07471
12915
20099
74964
G2
29682
85060
12432
G1
18867
99938
81655
DB
048749
075242
800717
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 01, 05 03, 08
1 15 17, 18
2 23, 29 20, 20, 22 23, 25, 26, 28
3 30, 36, 37, 38, 39 33, 38, 39 32, 34, 35
4 43, 47, 49 40, 41, 42, 43 47, 47
5 55, 55
6 65, 67 60, 68 64
7 73, 79 71, 71, 74 71
8 82 87
9 98 95, 99

Thứ tư ngày 29-04-2020

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
38
89
G7
616
468
G6
6497
4745
4427
1886
2370
1611
G5
2328
7123
G4
58416
29579
06044
38372
26129
66993
33551
01833
70450
49684
66407
91468
91370
34727
G3
72167
15052
92465
41484
G2
28359
32341
G1
16443
11136
DB
651785
933125
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 07
1 16, 16 11
2 27, 28, 29 23, 25, 27
3 38 33, 36
4 43, 44, 45 41
5 51, 52, 59 50
6 67 65, 68, 68
7 72, 79 70, 70
8 85 84, 84, 86, 89
9 93, 97

Thứ ba ngày 28-04-2020

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
35
37
G7
545
167
G6
5597
3381
5418
8200
4362
1753
G5
1859
6248
G4
95347
34860
23237
27787
26049
14881
10128
50528
14636
71881
49640
63466
17730
10016
G3
48028
90643
98705
19524
G2
71332
41474
G1
83339
93486
DB
478728
113026
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 00, 05
1 18 16
2 28, 28, 28 24, 26, 28
3 32, 35, 37, 39 30, 36, 37
4 43, 45, 47, 49 40, 48
5 59 53
6 60 62, 66, 67
7 74
8 81, 81, 87 81, 86
9 97

Thứ hai ngày 27-04-2020

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
10
28
G7
252
249
G6
5732
0574
8567
1027
7974
7589
G5
6200
1393
G4
25781
59005
93300
34056
03189
92910
63009
54254
33814
97273
69323
82808
55474
49618
G3
05611
57285
33357
43735
G2
59538
82598
G1
96940
48337
DB
429188
373307
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 00, 00, 05, 09 07, 08
1 10, 10, 11 14, 18
2 23, 27, 28
3 32, 38 35, 37
4 40 49
5 52, 56 54, 57
6 67
7 74 73, 74, 74
8 81, 85, 88, 89 89
9 93, 98

Chủ nhật ngày 26-04-2020

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
09
67
G7
795
823
G6
7517
7256
5190
4676
5451
4213
G5
5012
8441
G4
68814
40561
14216
33899
81201
78340
64965
88078
66144
26147
55070
53944
27779
53680
G3
80550
70100
69986
67683
G2
92127
64089
G1
18824
99128
DB
493991
155397
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 00, 01, 09
1 12, 14, 16, 17 13
2 24, 27 23, 28
3
4 40 41, 44, 44, 47
5 50, 56 51
6 61, 65 67
7 70, 76, 78, 79
8 80, 83, 86, 89
9 90, 91, 95, 99 97