Sổ kết quả - Sổ kết quả miền Bắc 30 ngày

Sổ kết quả

ngày

Sổ kết quả Miền Trung – Tổng hợp kết quả xổ số

Thứ năm ngày 15-04-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
71
57
68
G7
118
737
053
G6
5492
0537
9420
1664
0620
2423
9585
9844
3705
G5
6690
4835
8808
G4
06392
82088
51055
20283
94658
54356
87734
39174
78546
08473
00100
71374
14724
89597
52025
44612
96397
74621
93810
54338
00307
G3
60215
77024
03706
07117
99696
94980
G2
24787
72437
40507
G1
87394
38724
66399
DB
646144
642407
572250
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 00, 06, 07 05, 07, 07, 08
1 15, 18 17 10, 12
2 20, 24 20, 23, 24, 24 21, 25
3 34, 37 35, 37, 37 38
4 44 46 44
5 55, 56, 58 57 50, 53
6 64 68
7 71 73, 74, 74
8 83, 87, 88 80, 85
9 90, 92, 92, 94 97 96, 97, 99

Thứ tư ngày 14-04-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
99
14
G7
545
434
G6
7360
0291
1501
5551
4332
9691
G5
7793
6838
G4
38896
20078
28922
36695
95905
06101
25074
52583
72196
29376
32619
01470
15938
66183
G3
67932
76196
17655
02920
G2
77709
40157
G1
85623
76597
DB
872207
894278
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 01, 01, 05, 07, 09
1 14, 19
2 22, 23 20
3 32 32, 34, 38, 38
4 45
5 51, 55, 57
6 60
7 74, 78 70, 76, 78
8 83, 83
9 91, 93, 95, 96, 96, 99 91, 96, 97

Thứ ba ngày 13-04-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
00
94
G7
796
105
G6
5650
2495
5160
4633
3209
9285
G5
8871
1009
G4
66812
24420
82665
95098
71661
20808
38105
16338
73285
93267
03564
42651
33890
59197
G3
94938
33234
34519
66939
G2
82412
87811
G1
70086
01387
DB
779400
095450
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 00, 00, 05, 08 05, 09, 09
1 12, 12 11, 19
2 20
3 34, 38 33, 38, 39
4
5 50 50, 51
6 60, 61, 65 64, 67
7 71
8 86 85, 85, 87
9 95, 96, 98 90, 94, 97

Thứ hai ngày 12-04-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
39
77
G7
146
781
G6
0149
0192
8756
5494
6181
0638
G5
9784
7321
G4
15571
75866
26974
08249
42217
73845
78546
16546
42677
15324
31614
60448
00631
76230
G3
09485
78794
42096
68544
G2
39373
40017
G1
99158
45314
DB
463088
497572
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0
1 17 14, 14, 17
2 21, 24
3 39 30, 31, 38
4 45, 46, 46, 49, 49 44, 46, 48
5 56, 58
6 66
7 71, 73, 74 72, 77, 77
8 84, 85, 88 81, 81
9 92, 94 94, 96

Chủ nhật ngày 11-04-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
33
59
G7
633
989
G6
4256
7226
5911
6869
9036
4320
G5
2992
5617
G4
92305
54058
17603
80519
53392
56099
69741
42834
20201
84067
11289
82879
52847
22564
G3
96669
74475
70563
31701
G2
44995
09032
G1
70651
11947
DB
741494
368993
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 03, 05 01, 01
1 11, 19 17
2 26 20
3 33, 33 32, 34, 36
4 41 47, 47
5 51, 56, 58 59
6 69 63, 64, 67, 69
7 75 79
8 89, 89
9 92, 92, 94, 95, 99 93

Thứ bảy ngày 10-04-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
97
80
52
G7
078
405
835
G6
7410
3117
0968
8503
3463
7140
9902
4970
1129
G5
5393
4575
2076
G4
04661
17189
42609
89656
64472
97925
54191
26610
70538
39072
37054
60557
55406
87448
13444
23727
04826
57789
07987
67572
91431
G3
31522
46040
98327
22643
03163
97956
G2
34745
92314
93324
G1
81963
92588
22077
DB
233971
567457
085401
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 09 03, 05, 06 01, 02
1 10, 17 10, 14
2 22, 25 27 24, 26, 27, 29
3 38 31, 35
4 40, 45 40, 43, 48 44
5 56 54, 57, 57 52, 56
6 61, 63, 68 63 63
7 71, 72, 78 72, 75 70, 72, 76, 77
8 89 80, 88 87, 89
9 91, 93, 97

Thứ sáu ngày 09-04-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
59
94
G7
006
338
G6
3785
5512
2251
4044
4197
3482
G5
5960
8189
G4
23876
71796
68614
78853
86650
89731
07811
71319
42858
71505
77680
15449
03789
91277
G3
16293
39332
25711
65240
G2
93762
42656
G1
83286
79085
DB
862570
083880
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 06 05
1 11, 12, 14 11, 19
2
3 31, 32 38
4 40, 44, 49
5 50, 51, 53, 59 56, 58
6 60, 62
7 70, 76 77
8 85, 86 80, 80, 82, 85, 89, 89
9 93, 96 94, 97

Thứ năm ngày 08-04-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
20
71
72
G7
299
697
468
G6
3780
6463
0610
9415
5412
9455
4167
2250
7415
G5
9276
6684
1586
G4
44277
61792
90304
68261
99135
71435
49587
72515
88610
12312
36225
61181
39266
36854
92967
41543
79935
32333
26431
59447
24729
G3
22308
35386
00769
80879
79520
07678
G2
89586
28204
25906
G1
23694
90614
53860
DB
023147
783287
418531
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 04, 08 04 06
1 10 10, 12, 12, 14, 15, 15 15
2 20 25 20, 29
3 35, 35 31, 31, 33, 35
4 47 43, 47
5 54, 55 50
6 61, 63 66, 69 60, 67, 67, 68
7 76, 77 71, 79 72, 78
8 80, 86, 86, 87 81, 84, 87 86
9 92, 94, 99 97

Thứ tư ngày 07-04-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
66
04
G7
571
962
G6
6274
4091
1981
3034
8848
6679
G5
3241
0926
G4
10516
96208
98947
83457
70050
41798
22835
59270
74060
89148
89668
07732
19966
19806
G3
11474
66143
29348
92180
G2
38642
69766
G1
05352
60187
DB
147653
475497
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 08 04, 06
1 16
2 26
3 35 32, 34
4 41, 42, 43, 47 48, 48, 48
5 50, 52, 53, 57
6 66 60, 62, 66, 66, 68
7 71, 74, 74 70, 79
8 81 80, 87
9 91, 98 97

Thứ ba ngày 06-04-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
74
61
G7
989
099
G6
6115
3592
4683
3076
0791
8474
G5
5421
3467
G4
77507
41429
58368
30308
65361
15017
96913
25817
74724
02554
50012
75009
97487
38156
G3
10470
18801
60153
49551
G2
47655
96179
G1
53796
36420
DB
087012
122385
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 01, 07, 08 09
1 12, 13, 15, 17 12, 17
2 21, 29 20, 24
3
4
5 55 51, 53, 54, 56
6 61, 68 61, 67
7 70, 74 74, 76, 79
8 83, 89 85, 87
9 92, 96 91, 99

Thứ hai ngày 05-04-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
47
29
G7
106
099
G6
8640
9717
1744
7040
7645
3672
G5
8250
6937
G4
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
G3
39037
33784
62250
26880
G2
57182
53981
G1
90408
82805
DB
315288
466735
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 03, 06, 08, 08 05
1 17 13, 17
2 29
3 37 35, 37
4 40, 41, 41, 44, 47 40, 44, 45
5 50 50, 52
6
7 79 72, 77
8 82, 84, 85, 88 80, 81, 85, 89
9 97 99

Chủ nhật ngày 04-04-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
91
61
G7
271
886
G6
1801
6959
8807
5689
1607
2022
G5
8156
9186
G4
22517
00615
00056
01132
41043
46229
77423
12080
39670
43844
84491
78509
77535
05377
G3
42188
43847
95884
81030
G2
53827
52460
G1
69885
33305
DB
622517
219829
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 01, 07 05, 07, 09
1 15, 17, 17
2 23, 27, 29 22, 29
3 32 30, 35
4 43, 47 44
5 56, 56, 59
6 60, 61
7 71 70, 77
8 85, 88 80, 84, 86, 86, 89
9 91 91

Thứ bảy ngày 03-04-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
99
00
39
G7
826
647
354
G6
0233
1133
3439
9971
2947
6823
6144
2745
7767
G5
8069
7789
9558
G4
91814
04571
19319
37890
41729
85097
63153
22944
73159
90368
66714
95274
18990
95321
04245
65021
06260
31049
57996
07555
04285
G3
65868
19942
80957
70573
78977
78314
G2
39507
39171
26174
G1
73691
91312
32380
DB
901969
487039
045532
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 07 00
1 14, 19 12, 14 14
2 26, 29 21, 23 21
3 33, 33, 39 39 32, 39
4 42 44, 47, 47 44, 45, 45, 49
5 53 57, 59 54, 55, 58
6 68, 69, 69 68 60, 67
7 71 71, 71, 73, 74 74, 77
8 89 80, 85
9 90, 91, 97, 99 90 96

Thứ sáu ngày 02-04-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
60
27
G7
352
616
G6
9314
8553
7667
1738
1930
1999
G5
1846
7399
G4
51412
73064
69420
37885
08578
24820
72718
73081
66295
95923
79919
99020
22875
59314
G3
83749
36846
05082
93676
G2
55328
73372
G1
53290
38963
DB
318276
352209
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 09
1 12, 14, 18 14, 16, 19
2 20, 20, 28 20, 23, 27
3 30, 38
4 46, 46, 49
5 52, 53
6 60, 64, 67 63
7 76, 78 72, 75, 76
8 85 81, 82
9 90 95, 99, 99

Thứ năm ngày 01-04-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
61
90
85
G7
107
139
935
G6
2474
5212
6212
1751
9126
0917
4083
4501
3923
G5
3313
4318
8983
G4
05762
95273
00917
05816
18598
69677
14738
10307
40915
52941
34496
50124
19605
56055
34542
74235
67369
43901
41541
02357
34447
G3
71204
31312
32251
08302
75082
12970
G2
36672
38279
83170
G1
44160
95169
82988
DB
852954
834349
110662
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 04, 07 02, 05, 07 01, 01
1 12, 12, 12, 13, 16, 17 15, 17, 18
2 24, 26 23
3 38 39 35, 35
4 41, 49 41, 42, 47
5 54 51, 51, 55 57
6 60, 61, 62 69 62, 69
7 72, 73, 74, 77 79 70, 70
8 82, 83, 83, 85, 88
9 98 90, 96

Thứ tư ngày 31-03-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
42
19
G7
844
598
G6
3939
9956
4204
4592
9894
7854
G5
8580
0582
G4
83018
51983
27756
47018
32263
09672
57402
51261
61985
34644
07808
53504
11797
96142
G3
90673
63145
93932
39126
G2
16932
72510
G1
01087
83487
DB
205383
926725
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 02, 04 04, 08
1 18, 18 10, 19
2 25, 26
3 32, 39 32
4 42, 44, 45 42, 44
5 56, 56 54
6 63 61
7 72, 73
8 80, 83, 83, 87 82, 85, 87
9 92, 94, 97, 98

Thứ ba ngày 30-03-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
94
98
G7
359
672
G6
9542
7769
6912
5420
2392
4584
G5
1667
0789
G4
50790
36146
78830
69852
90203
91135
72984
40420
06407
59442
36880
56072
63211
75029
G3
08904
89025
77976
96600
G2
94483
63888
G1
99533
65200
DB
577430
973988
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 03, 04 00, 00, 07
1 12 11
2 25 20, 20, 29
3 30, 30, 33, 35
4 42, 46 42
5 52, 59
6 67, 69
7 72, 72, 76
8 83, 84 80, 84, 88, 88, 89
9 90, 94 92, 98

Thứ hai ngày 29-03-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
24
78
G7
973
180
G6
7648
6005
7004
3072
5895
2427
G5
5164
7724
G4
87283
38381
83311
18282
99581
14645
22501
27531
65957
07524
49790
56952
59759
93203
G3
02956
47008
85111
35110
G2
71420
69303
G1
69145
14021
DB
956225
945469
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01, 04, 05, 08 03, 03
1 11 10, 11
2 20, 24, 25 21, 24, 24, 27
3 31
4 45, 45, 48
5 56 52, 57, 59
6 64 69
7 73 72, 78
8 81, 81, 82, 83 80
9 90, 95

Chủ nhật ngày 28-03-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
04
21
G7
949
711
G6
1290
6514
0345
9688
0432
1696
G5
1117
4952
G4
02359
07980
11841
02982
37052
65514
32574
59581
73981
57865
82170
32489
24436
83527
G3
94796
39407
80523
19475
G2
26283
52924
G1
88666
50679
DB
175368
149877
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 04, 07
1 14, 14, 17 11
2 21, 23, 24, 27
3 32, 36
4 41, 45, 49
5 52, 59 52
6 66, 68 65
7 74 70, 75, 77, 79
8 80, 82, 83 81, 81, 88, 89
9 90, 96 96

Thứ bảy ngày 27-03-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
56
63
90
G7
281
974
357
G6
7611
3132
0552
3281
4812
4096
2778
1869
2363
G5
4476
0112
2384
G4
10297
99874
66682
04004
09671
83958
62245
18900
38079
43904
06954
63597
59066
63454
71363
78033
84771
30850
04434
40940
94577
G3
09945
01467
38718
42626
55378
57219
G2
69999
62502
02933
G1
40709
64142
60686
DB
363858
443589
122369
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 04, 09 00, 02, 04
1 11 12, 12, 18 19
2 26
3 32 33, 33, 34
4 45, 45 42 40
5 52, 56, 58, 58 54, 54 50, 57
6 67 63, 66 63, 63, 69, 69
7 71, 74, 76 74, 79 71, 77, 78, 78
8 81, 82 81, 89 84, 86
9 97, 99 96, 97 90

Thứ sáu ngày 26-03-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
12
86
G7
405
650
G6
7654
3525
8893
1399
4020
5503
G5
1853
9938
G4
13083
29218
94875
26670
48887
01536
87814
03882
06867
04849
58388
83966
78401
40584
G3
54081
17127
64631
83742
G2
64538
01729
G1
35820
45087
DB
366321
827247
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 05 01, 03
1 12, 14, 18
2 20, 21, 25, 27 20, 29
3 36, 38 31, 38
4 42, 47, 49
5 53, 54 50
6 66, 67
7 70, 75
8 81, 83, 87 82, 84, 86, 87, 88
9 93 99

Thứ năm ngày 25-03-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
63
82
39
G7
432
390
262
G6
6055
2886
8699
5382
4113
2923
0128
2937
2950
G5
2650
4729
6392
G4
14179
11875
82983
84436
90494
89445
23099
80012
09816
63394
79248
61964
10617
38924
89883
99738
43435
15955
44021
62427
25028
G3
47383
28463
00404
79949
08554
53951
G2
99069
22828
69198
G1
88003
34676
96904
DB
285821
698137
151343
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 03 04 04
1 12, 13, 16, 17
2 21 23, 24, 28, 29 21, 27, 28, 28
3 32, 36 37 35, 37, 38, 39
4 45 48, 49 43
5 50, 55 50, 51, 54, 55
6 63, 63, 69 64 62
7 75, 79 76
8 83, 83, 86 82, 82 83
9 94, 99, 99 90, 94 92, 98

Thứ tư ngày 24-03-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
40
89
G7
424
127
G6
2202
0284
8175
6374
5610
1818
G5
5151
0975
G4
12817
95210
97762
81006
80234
06161
56123
82955
80868
92946
96895
14426
38480
27709
G3
28109
34923
85032
77815
G2
96871
38299
G1
84316
72927
DB
508348
776113
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 02, 06, 09 09
1 10, 16, 17 10, 13, 15, 18
2 23, 23, 24 26, 27, 27
3 34 32
4 40, 48 46
5 51 55
6 61, 62 68
7 71, 75 74, 75
8 84 80, 89
9 95, 99

Thứ ba ngày 23-03-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
99
60
G7
703
662
G6
8068
2667
5564
3575
7908
5863
G5
7062
4467
G4
95280
20591
18710
40551
78227
46199
25174
14016
82589
04551
77326
77638
99750
65354
G3
34997
02024
37740
49784
G2
61036
20885
G1
14160
28962
DB
740571
872684
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 03 08
1 10 16
2 24, 27 26
3 36 38
4 40
5 51 50, 51, 54
6 60, 62, 64, 67, 68 60, 62, 62, 63, 67
7 71, 74 75
8 80 84, 84, 85, 89
9 91, 97, 99, 99

Thứ hai ngày 22-03-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
72
39
G7
788
022
G6
6850
5019
8819
8653
5444
8771
G5
6917
7914
G4
75612
28770
72417
22951
74318
32580
15708
05142
63265
52101
19588
12632
16280
42512
G3
98078
22767
75158
15804
G2
10071
12140
G1
76197
79293
DB
464197
273600
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 08 00, 01, 04
1 12, 17, 17, 18, 19, 19 12, 14
2 22
3 32, 39
4 40, 42, 44
5 50, 51 53, 58
6 67 65
7 70, 71, 72, 78 71
8 80, 88 80, 88
9 97, 97 93

Chủ nhật ngày 21-03-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
17
63
G7
083
619
G6
3131
7459
9187
2780
2203
6002
G5
6447
9511
G4
78797
24766
94998
93502
99072
44510
00936
97931
96048
17135
49086
97277
22588
71487
G3
77005
92538
59376
43412
G2
39220
90635
G1
72626
30317
DB
984122
188335
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 02, 05 02, 03
1 10, 17 11, 12, 17, 19
2 20, 22, 26
3 31, 36, 38 31, 35, 35, 35
4 47 48
5 59
6 66 63
7 72 76, 77
8 83, 87 80, 86, 87, 88
9 97, 98

Thứ bảy ngày 20-03-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
22
54
27
G7
095
526
573
G6
6576
9117
7276
8221
5240
5741
4370
5931
6205
G5
6322
2920
1785
G4
84951
02777
16349
24429
37978
87096
35318
39551
59438
59117
25996
88744
67740
98700
94019
71991
37456
35163
83473
24944
64769
G3
52151
54052
61852
18923
25900
23402
G2
96865
08950
77725
G1
11866
44229
88439
DB
217711
762966
446544
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 00 00, 02, 05
1 11, 17, 18 17 19
2 22, 22, 29 20, 21, 23, 26, 29 25, 27
3 38 31, 39
4 49 40, 40, 41, 44 44, 44
5 51, 51, 52 50, 51, 52, 54 56
6 65, 66 66 63, 69
7 76, 76, 77, 78 70, 73, 73
8 85
9 95, 96 96 91

Thứ sáu ngày 19-03-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
12
50
G7
496
268
G6
8260
8967
8423
2219
1688
4436
G5
0581
0874
G4
74191
75855
88127
81440
07152
35380
05772
27232
85202
26815
04749
40620
27021
39050
G3
25403
35043
85640
41115
G2
19415
57478
G1
61596
65696
DB
850304
422044
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 03, 04 02
1 12, 15 15, 15, 19
2 23, 27 20, 21
3 32, 36
4 40, 43 40, 44, 49
5 52, 55 50, 50
6 60, 67 68
7 72 74, 78
8 80, 81 88
9 91, 96, 96 96

Thứ năm ngày 18-03-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
21
65
74
G7
363
315
561
G6
2295
5674
8650
6366
9565
0874
9137
0933
5749
G5
4489
6629
1069
G4
33194
49095
97464
93911
30896
06709
06080
40040
61232
28573
20757
60747
09870
03524
91203
59865
28316
82561
76969
64836
00919
G3
93619
02643
22274
90365
27051
47082
G2
72985
30080
90447
G1
26469
41864
85005
DB
103213
013239
744377
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 09 03, 05
1 11, 13, 19 15 16, 19
2 21 24, 29
3 32, 39 33, 36, 37
4 43 40, 47 47, 49
5 50 57 51
6 63, 64, 69 64, 65, 65, 65, 66 61, 61, 65, 69, 69
7 74 70, 73, 74, 74 74, 77
8 80, 85, 89 80 82
9 94, 95, 95, 96

Thứ tư ngày 17-03-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
91
46
G7
055
980
G6
6143
5622
9463
7682
0397
6517
G5
6060
7254
G4
34891
26553
47947
21809
25629
29803
40307
43299
55274
12134
79565
92494
32230
92285
G3
35473
37395
08057
92141
G2
02860
87807
G1
81088
75202
DB
728479
585423
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 03, 07, 09 02, 07
1 17
2 22, 29 23
3 30, 34
4 43, 47 41, 46
5 53, 55 54, 57
6 60, 60, 63 65
7 73, 79 74
8 88 80, 82, 85
9 91, 91, 95 94, 97, 99